UD Almería vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 1 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LDWWL Sporting de Gijón
- HT0-0
- 46' ▲ Jonathan ▼ Iván Martos
- 46' ▲ Fran Villalba ▼ Juan Muñoz
- 59' A. Garcia
- 59' ▲ R. Petrović ▼ V. Vada
- 66' ▲ Pablo Pérez ▼ Murilo
- 66' ▲ Nacho Méndez ▼ Manu García
- 68' F. Molinero
- 72' ▲ Carlos Carmona ▼ Aitor García
- 72' ▲ Álvaro Vázquez ▼ U. Đurđević
- 75' C. Salvador
- 77' ▲ Juan Fernández ▼ David Costas
- 81' ▲ A. Appiah ▼ José Carlos Lazo
- 89' ▲ Javi Fuego ▼ Pedro Díaz
- 90' César de la Hoz · Fran Villalba 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13Fernando Martínez 7.5
- 20I. Balliu 7.7
- 18N. Maraš 7.3
- 24David Costas ▼ 77' 7.2
- 3Iván Martos ▼ 46' 6.6
- 6César de la Hoz ⚽ 7.0
- 23V. Vada ▼ 59' 6.6
- 16José Carlos Lazo ▼ 81' 6.2
- 11Juan Muñoz ▼ 46' 6.7
- 17José Corpas 6.9
- 21D. Núñez 6.6
Dự bị 12
- 12Jonathan ▲ 46' 6.7
- 10Fran Villalba ▲ 46' 7.3
- 8R. Petrović ▲ 59' 7.2
- 15Juan Fernández ▲ 77' 6.5
- 31A. Appiah ▲ 81' 6.3
- 19A. Ćorić
- 1Sivera
- 36Barbero
- 4Romera
- 5Sergio Aguza
- 7E. Fernández
- 2Francis
- 13Diego Mariño 7.3
- 15Molinero 6.7
- 6J. Babin 6.9
- 17Unai Medina 6.9
- 3Carlos Cordero 6.5
- 20Cristian Salvador 6.9
- 16Manu García ▼ 66' 7.5
- 24Pedro Díaz ▼ 89' 7.3
- 23U. Đurđević ▼ 72' 6.3
- 7Aitor García ▼ 72' 6.7
- 11Murilo ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 22Pablo Pérez ▲ 66' 7.2
- 14Nacho Méndez ▲ 66' 6.7
- 10Carlos Carmona ▲ 72' 6.2
- 9Álvaro Vázquez ▲ 72' 6.3
- 18Javi Fuego ▲ 89'
- 5Borja López
- 21Traver
- 4Marc Valiente
- 38Gaspar Campos
- 30C. Sánchez
- 39Guille Rosas
- 29José Gragera
Thống kê
00⚑4
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm8
5Trúng đích2
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
449Chuyền bóng470
342Chuyền chính xác365
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
65Ghi được41
49Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai20