UD Almería
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

UD Almería vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 2-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 6
Phong độ
WWLLW UD Almería
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 24' 0-1 G. Campos · J. Otero
  2. 25' Gui Guedes D. Lopy
  3. 44' Federico Bonini
  4. 45'+4 Guille Rosas
  5. HT0-1
  6. 46' Thalys Leo Baptistao
  7. 46' A. Puigmal N. Melamed
  8. 51' Juan Otero
  9. 51' Guille Rosas
  10. 51' Guille Rosas
  11. 52' Álex Corredera
  12. 55' A. Embarba · A. Puigmal 1-1
  13. 57' K. Vazquez J. Dubasin
  14. 58' N. Martin C. Gelabert Pina
  15. 68' P. Garcia G. Campos
  16. 68' O. Cortes J. Smith
  17. 69' A. Horta I. Baba
  18. 75' Thalys
  19. 79' Pablo Vázquez
  20. 81' Kevin Vázquez
  21. 82' André Horta
  22. 85' S. Arribas · A. Puigmal 2-1
  23. 88' Lucas Perrin
  24. 90'+8 Federico Bonini
  25. 90'+3 Álex Muñoz
  26. 90'+10 Álex Corredera
  27. 90'+10 Álex Corredera
  28. 90'+5 A. Centelles A. Munoz
  29. 90'+3 J. Caicedo D. Sanchez
  30. FT2-1

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joan Francesc Ferrer Sicilia
  1. 1A. Fernandez 6.7
  2. 22D. Chirino 6.7
  3. 4N. Monte 6.9
  4. 18F. Bonini 6.9
  5. 3A. Munoz ▼ 90' 6.5
  6. 14I. Baba ▼ 69' 6.9
  7. 17D. Lopy ▼ 25' 7.3
  8. 10N. Melamed ▼ 46' 6.3
  9. 11S. Arribas 7.9
  10. 23A. Embarba 7.7
  11. 12Leo Baptistao ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 13F. Martinez
  2. 20A. Centelles ▲ 90'
  3. 15A. Hernandez
  4. 16M. Luna
  5. 8Gui Guedes ▲ 25' 7.0
  6. 5S. Clua
  7. 29S. Dzodic
  8. 9Thalys ▲ 46' 6.3
  9. 6A. Horta ▲ 69' 6.9
  10. 36M. Perovic
  11. 2A. Puigmal ▲ 46' 8.2
  12. 19P. Soko
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Asier Garitano Aguirrezábal
  1. 1R. Yanez 7.0
  2. 2G. Rosas 6.5
  3. 15P. Vazquez 7.0
  4. 4L. Perrin 6.6
  5. 5D. Sanchez ▼ 90' 6.3
  6. 14A. Corredera 6.9
  7. 24J. Smith ▼ 68' 6.9
  8. 19J. Otero 6.2
  9. 10C. Gelabert Pina ▼ 58' 6.9
  10. 7G. Campos ▼ 68' 7.7
  11. 17J. Dubasin ▼ 57' 6.2

Dự bị 10

  1. 13C. Joel
  2. 3P. Garcia ▲ 68' 6.3
  3. 22Y. Kembo
  4. 28P. Mbemba
  5. 20K. Vazquez ▲ 57' 6.2
  6. 6N. Martin ▲ 58' 6.3
  7. 9J. Caicedo ▲ 90' 6.7
  8. 16O. Cortes ▲ 68' 6.9
  9. 32E. O. Prendes
  10. 11D. Queipo

Thống kê

046
182
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm9
9Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị4
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua7
623Chuyền bóng298
560Chuyền chính xác229
90%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
93Ghi được72
73Thủng lưới59
1.82Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu