UD Almería vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 0-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Rubén Ávalos
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LDWWL Sporting de Gijón
- 39' Pablo García
- HT0-0
- 49' Pedro Díaz
- 56' Borja López
- 58' ▲ Saúl García ▼ Pablo García
- 65' ▲ João Carvalho ▼ Fran Villalba
- 65' ▲ Pedro Mendes ▼ Juan Villar
- 67' Nikola Čumić
- 70' ▲ Álvaro Vázquez ▼ N. Čumić
- 70' ▲ José Gragera ▼ Pedro Díaz
- 74' 0-1 U. Đurđević · Saúl García
- 75' ▲ L. Robertone ▼ César de la Hoz
- 76' Manu García
- 81' Bogdan Milovanov
- 83' Samuel Costa
- 85' ▲ Carlos Carmona ▼ Aitor García
- 88' ▲ José Corpas ▼ José Carlos Lazo
- 88' ▲ C. Olivera ▼ Ager Aketxe
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Makaridze 6.7
- 20I. Balliu 7.2
- 18N. Maraš 6.9
- 24Jorge Cuenca 6.7
- 12Álex Centelles 6.7
- 10Ager Aketxe ▼ 88' 7.2
- 6César de la Hoz ▼ 75' 6.5
- 16José Carlos Lazo ▼ 88' 6.9
- 23Fran Villalba ▼ 65' 7.5
- 22Samuel Costa 7.5
- 7Juan Villar ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 19João Carvalho ▲ 65' 6.3
- 26Pedro Mendes ▲ 65' 6.7
- 14L. Robertone ▲ 75' 6.5
- 17José Corpas ▲ 88' 6.6
- 11C. Olivera ▲ 88' 6.3
- 5Manu Morlanes
- 13Fernando Martínez
- 2Aitor Buñuel
- 8R. Petrović
- 21Chumi Brandariz
- 4M. Peybernes
- 34J. Gutiérrez
- 13Diego Mariño 7.3
- 6J. Babin 7.2
- 5Borja López 7.3
- 32B. Milovanov 7.3
- 26Pablo García ▼ 58' 6.9
- 18Javi Fuego 7.0
- 19Manu García 6.5
- 8Pedro Díaz ▼ 70' 6.5
- 23U. Đurđević ⚽ 7.5
- 7Aitor García ▼ 85' 6.6
- 17N. Čumić ▼ 70' 6.7
Dự bị 10
- 3Saúl García ▲ 58' 7.2
- 9Álvaro Vázquez ▲ 70' 6.5
- 16José Gragera ▲ 70' 5.9
- 10Carlos Carmona ▲ 85' 6.5
- 28Berto González
- 34Pelayo Suárez
- 36Álex Zalaya
- 37Guille Rosas
- 30C. Sánchez
- 29Mateo Arellano
Thống kê
00⚑9
⚑260
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm4
3Trúng đích3
6Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng6
2Cứu thua3
595Chuyền bóng295
515Chuyền chính xác221
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
72Ghi được42
50Thủng lưới33
1.44Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai29