UD Almería vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LDWWL Sporting de Gijón
- 36' José Ángel
- HT0-0
- 50' Eric Curbelo
- 57' ▲ Marc Pubill ▼ Álex Pozo
- 57' ▲ Léo Baptistão ▼ Arnau Puigmal
- 61' ▲ Pablo García ▼ Cote
- 62' ▲ Dani Queipo ▼ Gaspar Campos
- 70' ▲ L. Robertone ▼ Gonzalo Melero
- 72' ▲ Róber Pier ▼ Eric Curbelo
- 72' ▲ César Gelabert ▼ Nacho Méndez
- 77' Álex Centelles · L. Robertone 1-0
- 80' Róber Pier
- 82' ▲ Víctor Campuzano ▼ Jesús Bernal
- 84' 1-1 Víctor Campuzano · Jonathan Dubasin
- 85' Víctor Campuzano
- 88' ▲ M. Milovanović ▼ Nico Melamed
- 89' ▲ Bruno Langa ▼ Álex Centelles
- FT1-1
Đội hình
- 1Luís Maximiano 7.2
- 17Álex Pozo ▼ 57' 6.7
- 4Kaiky 7.2
- 21Chumi 7.2
- 20Álex Centelles ⚽ ▼ 89' 7.9
- 3Edgar González 7.3
- 8Gonzalo Melero ▼ 70' 6.9
- 2Arnau Puigmal ▼ 57' 6.6
- 11Sergio Arribas 7.2
- 10Nico Melamed ▼ 88' 7.0
- 9L. Suárez 7.3
Dự bị 12
- 18Marc Pubill ▲ 57' 6.9
- 12Léo Baptistão ▲ 57' 7.2
- 5L. Robertone ▲ 70' 7.3
- 19M. Milovanović ▲ 88' 6.9
- 24Bruno Langa ▲ 89' 6.3
- 15I. Baba
- 22C. Montes
- 28R. Fettal
- 6D. Lopy
- 30Valen Gómez
- 16A. Radovanović
- 13Fernando Martínez
- 1Rubén Yáñez 7.3
- 23Eric Curbelo ▼ 72' 6.9
- 14Lander Olaetxea 8.0
- 22Diego Sánchez 7.3
- 2Guille Rosas 6.9
- 10Nacho Méndez ▼ 72' 6.9
- 8Jesús Bernal ▼ 82' 7.3
- 3Cote ▼ 61' 7.0
- 17Jonathan Dubasin ⇢ 7.2
- 7Gaspar Campos ▼ 62' 6.6
- 19J. Otero 7.2
Dự bị 12
- 5Pablo García ▲ 61' 7.0
- 9Dani Queipo ▲ 62' 6.3
- 4Róber Pier ▲ 72' 5.9
- 18César Gelabert ▲ 72' 6.9
- 11Víctor Campuzano ⚽ ▲ 82' 7.2
- 26Iker Martínez
- 6Nacho Martín
- 13C. Sánchez
- 27Álex Oyón
- 34E. Lozano
- 29Y. Kembo
- 20Kevin Vázquez
Thống kê
00⚑10
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn3
10Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
591Chuyền bóng429
520Chuyền chính xác360
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
90Ghi được62
68Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai36