UD Almería vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Jon González
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LDWWL Sporting de Gijón
- 29' ▲ Borja López ▼ J. Babin
- 34' Aitor García
- 40' Rodrigo Ely
- HT0-0
- 62' ▲ Guille Rosas ▼ B. Milovanov
- 62' ▲ Gaspar Campos ▼ Aitor García
- 63' ▲ Curro Sánchez ▼ Arnau Puigmal
- 63' ▲ José Carlos Lazo ▼ Portillo
- 66' Juan Berrocal
- 76' Rodrigo Ely
- 83' ▲ Dyego Sousa ▼ L. Robertone
- 83' ▲ Víctor Campuzano ▼ J. Rodríguez
- 83' ▲ Nacho Méndez ▼ Fran Villalba
- 87' ▲ A. Appiah ▼ L. Ramazani
- 90'+1 Curro Sánchez · A. Appiah 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13Fernando Martínez 7.9
- 19Rodrigo Ely 7.2
- 22S. Babić 7.7
- 15Sergio Akieme 7.3
- 8Portillo ▼ 63' 6.9
- 6César de la Hoz 7.2
- 17Alejandro Pozo 7.2
- 5L. Robertone ▼ 83' 8.3
- 26Arnau Puigmal ▼ 63' 6.9
- 9U. Sadiq 6.7
- 32L. Ramazani ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 10Curro Sánchez ⚽ ▲ 63' 6.9
- 16José Carlos Lazo ▲ 63' 6.2
- 11Dyego Sousa ▲ 83' 6.5
- 31A. Appiah ▲ 87' 6.9
- 23Daniel Carriço
- 30Samú Costa
- 14Javi Robles
- 1G. Makaridze
- 2Aitor Buñuel
- 24Nélson Monte
- 20Álex Centelles
- 7Juan Villar
- 1Pichu Cuéllar 7.7
- 6J. Babin ▼ 29' 6.6
- 3V. Kravets 7.2
- 19B. Milovanov ▼ 62' 6.2
- 15Juan Berrocal 6.9
- 21Fran Villalba ▼ 83' 6.9
- 8Pedro Díaz 7.0
- 18J. Rodríguez ▼ 83' 6.7
- 16José Gragera 6.6
- 23U. Đurđević 6.2
- 7Aitor García ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 5Borja López ▲ 29' 6.6
- 2Guille Rosas ▲ 62' 6.2
- 27Gaspar Campos ▲ 62' 6.5
- 11Víctor Campuzano ▲ 83' 6.9
- 10Nacho Méndez ▲ 83' 6.6
- 13Diego Mariño
- 33Joel Jiménez
- 24E. Ramírez
- 20Jordi Calavera
- 22Pablo Pérez
- 26Pablo García
- 29Jordi Pola
Thống kê
01⚑8
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
7Trúng đích4
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc2
6Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
480Chuyền bóng324
388Chuyền chính xác242
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
81Ghi được58
43Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai33