Sporting de Gijón vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-1 UD Almería tại Segunda División, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 2, UD Almería thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Álvaro Moreno
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WWLLW UD Almería
- 14' ▲ Chumi Brandariz ▼ Daniel Carriço
- HT0-0
- 53' ▲ José Luis Rodríguez ▼ Aitor García
- 65' ▲ Juanjo Nieto ▼ A. Appiah
- 65' ▲ José Carlos Lazo ▼ Curro Sánchez
- 73' Umar Sadiq
- 75' ▲ Arnau Puigmal ▼ Portillo
- 76' ▲ Dyego Sousa ▼ U. Sadiq
- 78' ▲ Nacho Méndez ▼ Gaspar Campos
- 83' Pablo García
- 90'+3 José Carlos Lazo
- 90'+4 ▲ Pablo Pérez ▼ Pedro Díaz
- 90'+3 0-1 José Carlos Lazo · Dyego Sousa
- FT0-1
Đội hình
- 13Diego Mariño 7.0
- 6J. Babin 7.0
- 19B. Milovanov 7.2
- 15Juan Berrocal 7.3
- 26Pablo García 6.9
- 21Fran Villalba 7.2
- 8Pedro Díaz ▼ 90' 7.5
- 16José Gragera 7.2
- 27Gaspar Campos ▼ 78' 6.5
- 23U. Đurđević 6.2
- 7Aitor García ▼ 53' 7.0
Dự bị 9
- 18José Luis Rodríguez ▲ 53' 6.3
- 10Nacho Méndez ▲ 78' 6.0
- 22Pablo Pérez ▲ 90'
- 1Pichu Cuéllar
- 14Berto González
- 17Christian Rivera
- 4Marc Valiente
- 5Borja López
- 3V. Kravets
- 13Fernando Martínez 7.7
- 23Daniel Carriço ▼ 14' 6.7
- 22S. Babić 7.2
- 20Álex Centelles 6.6
- 8Portillo ▼ 75' 6.5
- 6César de la Hoz 6.9
- 10Curro Sánchez ▼ 65' 7.3
- 17Alejandro Pozo 7.3
- 30Samú Costa 7.5
- 9U. Sadiq ▼ 76' 6.5
- 31A. Appiah ▼ 65' 6.5
Dự bị 11
- 21Chumi Brandariz ▲ 14' 6.9
- 12Juanjo Nieto ▲ 65' 6.9
- 16José Carlos Lazo ⚽ ▲ 65' 7.3
- 26Arnau Puigmal ▲ 75' 6.6
- 11Dyego Sousa ▲ 76' 7.5
- 1G. Makaridze
- 3Iván Martos
- 14Javi Robles
- 28Raul Caballero
- 15Sergio Akieme
- 33Diego Fuoli
Thống kê
01⚑2
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm18
3Trúng đích5
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
2Phạt góc3
9Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
515Chuyền bóng481
422Chuyền chính xác402
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
58Ghi được81
52Thủng lưới43
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai44