Oviedo vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 Levante UD tại Segunda División, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 3, hòa 3, Levante UD thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- WLDWD Levante UD
- 27' Ignasi Miquelphản lưới 1-0
- HT1-0
- 49' Jaime Seoane
- 50' ▲ Álex Cardero ▼ Jaime Seoane
- 65' ▲ Oier Luengo ▼ David Costas
- 65' ▲ Álex Forés ▼ Carlos Álvarez
- 65' ▲ Iván Romero ▼ José Luis Morales
- 65' ▲ Sergio Lozano ▼ Vicente Iborra
- 69' ▲ C. Eze ▼ Dani Calvo
- 74' ▲ Manu Sánchez ▼ Xavi Grande
- 74' ▲ Pablo Martínez ▼ Roger Brugué
- 78' ▲ Sebas Moyano ▼ Portillo
- 78' ▲ Santi Cazorla ▼ H. Hassan
- 79' ▲ Alemão ▼ F. Viñas
- 82' Santiago Colombatto
- 86' ▲ Carlos Espí ▼ Ignasi Miquel
- 90'+8 Alemão
- FT1-0
Đội hình
- 13Aarón Escandell 7.5
- 5Nacho Vidal 7.3
- 4David Costas ▼ 65' 7.0
- 12Dani Calvo ▼ 69' 6.9
- 3R. Alhassane 7.5
- 23H. Hassan ▼ 78' 7.3
- 6K. Sibo 7.2
- 11S. Colombatto 7.0
- 10Portillo ▼ 78' 6.9
- 20Jaime Seoane ▼ 50' 7.0
- 19F. Viñas ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 27Álex Cardero ▲ 50' 6.5
- 15Oier Luengo ▲ 65' 6.6
- 31C. Eze ▲ 69' 6.3
- 7Sebas Moyano ▲ 78' 6.7
- 8Santi Cazorla ▲ 78' 6.5
- 9Alemão ▲ 79' 6.6
- 26Miguel Narváez
- 17César de la Hoz
- 14D. Paraschiv
- 33Rubén Valdera
- 30Marco Esteban
- 35Omar Falah
- 1Andrés Fernández 6.7
- 31Xavi Grande ▼ 74' 6.2
- 4Adrián de la Fuente 7.2
- 18Ignasi Miquel ▼ 86' 6.7
- 16Diego Pampín 7.2
- 20Oriol Rey 6.7
- 10Vicente Iborra ▼ 65' 7.3
- 6G. Kochorashvili 7.2
- 24Carlos Álvarez ▼ 65' 6.9
- 7Roger Brugué ▼ 74' 6.6
- 11José Luis Morales ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 19Álex Forés ▲ 65' 6.3
- 9Iván Romero ▲ 65' 6.9
- 21Sergio Lozano ▲ 65' 6.9
- 22Manu Sánchez ▲ 74' 6.3
- 23Pablo Martínez ▲ 74' 7.0
- 38Carlos Espí ▲ 86' 6.2
- 30Víctor Fernández
- 8Ángel Algobia
- 13Alfonso Pastor
- 29Marcos Navarro
- 14Jorge Cabello
Thống kê
03⚑3
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
1Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
423Chuyền bóng505
361Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
67Ghi được81
52Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai47