Levante UD vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-1 Oviedo tại Segunda División, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 3, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDLWD Oviedo
- 17' Luismi
- 32' Santiago Colombatto
- 45'+1 Rúben Vezo
- HT0-0
- 47' 0-1 Borja Bastón · Dani Calvo
- 49' Santiago Colombatto
- 49' Santiago Colombatto
- 53' ▲ Capa ▼ Rúben Vezo
- 53' ▲ Jimmy Suárez ▼ Paulino
- 63' M. Bouldini · Andrés García 1-1
- 65' ▲ Dani Gómez ▼ Cantero
- 65' ▲ Carlos Álvarez ▼ G. Kochorashvili
- 66' Ander Capa
- 70' ▲ Carlos Pomares ▼ Borja Bastón
- 73' Carlos Álvarez
- 78' ▲ Óscar Clemente ▼ Sergio Lozano
- 78' ▲ Brugui ▼ Andrés García
- 84' ▲ Mascarenhas ▼ Sebas Moyano
- 89' Dani Gómez
- FT1-1
Đội hình
- 1Joan Femenías 6.9
- 14Rúben Vezo ▼ 53' 6.6
- 15Postigo 7.2
- 3Álex Muñoz 7.9
- 30Andrés García ⇢ ▼ 78' 7.7
- 6G. Kochorashvili ▼ 65' 6.7
- 20Oriol Rey 7.3
- 5Álex Valle 6.9
- 21Sergio Lozano ▼ 78' 7.3
- 22M. Bouldini ⚽ 7.7
- 11Cantero ▼ 65' 7.0
Dự bị 12
- 2Capa ▲ 53' 6.9
- 9Dani Gómez ▲ 65' 6.3
- 37Carlos Álvarez ▲ 65' 6.7
- 17Óscar Clemente ▲ 78' 7.0
- 7Brugui ▲ 78' 6.6
- 16Álex Blesa
- 4Dela
- 29Marcos Navarro
- 12Fabrício
- 19Rober Ibáñez
- 13Andrés Fernández
- 27Edgar Alcañiz
- 31Leo Román 6.9
- 7Viti Rozada 6.9
- 15Oier Luengo 6.7
- 4David Costas 6.9
- 12Dani Calvo ⇢ 7.6
- 23Abel Bretones 6.6
- 18Paulino ▼ 53' 7.0
- 5Luismi 6.9
- 11S. Colombatto 5.6
- 17Sebas Moyano ▼ 84' 6.5
- 9Borja Bastón ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 7
- 6Jimmy Suárez ▲ 53' 6.5
- 21Carlos Pomares ▲ 70' 6.5
- 20Mascarenhas ▲ 84' 6.9
- 22R. Ibarra
- 1Q. Braat
- 32Álex Cardero
- 2Mario Hernández
Thống kê
03⚑4
⚑231
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm11
4Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
4Phạt góc2
4Việt vị2
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
598Chuyền bóng211
514Chuyền chính xác127
86%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu55
54Ghi được71
51Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai49