Levante UD vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-0 Oviedo tại Segunda División, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 3, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDLWD Oviedo
- 6' Abdel Rahim Alhassane
- 23' Oriol Rey
- 40' Dani Calvo
- 44' David Costas
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Pomares ▼ R. Alhassane
- 50' Carlos Álvarez
- 54' Jorge Cabello
- 66' ▲ K. Sibo ▼ Santi Cazorla
- 66' ▲ Paulino de la Fuente ▼ Sebas Moyano
- 68' ▲ Vicente Iborra ▼ Oriol Rey
- 68' ▲ Fabrício ▼ José Luis Morales
- 68' ▲ Iván Romero ▼ Roger Brugué
- 79' ▲ Sergio Lozano ▼ Carlos Álvarez
- 80' ▲ H. Hassan ▼ I. Chaira
- 89' ▲ Masca ▼ Jaime Seoane
- 90' ▲ Carlos Espí ▼ Pablo Martínez
- FT0-0
Đội hình
- 1Andrés Fernández 7.3
- 2Andrés García 6.9
- 5Unai Elgezabal 7.5
- 14Jorge Cabello 7.3
- 29Marcos Navarro 7.3
- 6G. Kochorashvili 6.9
- 20Oriol Rey ▼ 68' 6.9
- 24Carlos Álvarez ▼ 79' 7.2
- 23Pablo Martínez ▼ 90' 7.0
- 7Roger Brugué ▼ 68' 6.7
- 11José Luis Morales ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 10Vicente Iborra ▲ 68' 6.3
- 12Fabrício ▲ 68' 6.5
- 9Iván Romero ▲ 68' 6.3
- 21Sergio Lozano ▲ 79' 6.6
- 38Carlos Espí ▲ 90'
- 36Alfonso Pastor
- 31Xavi Grande
- 30Víctor Fernández
- 4Adrián de la Fuente
- 17Óscar Clemente
- 13Aarón Escandell 7.2
- 15Oier Luengo 7.0
- 4David Costas 7.3
- 12Dani Calvo 7.0
- 3R. Alhassane ▼ 46' 6.5
- 20Jaime Seoane ▼ 89' 6.9
- 11S. Colombatto 7.2
- 16I. Chaira ▼ 80' 6.9
- 8Santi Cazorla ▼ 66' 6.9
- 7Sebas Moyano ▼ 66' 6.6
- 9Alemão 6.9
Dự bị 12
- 21Carlos Pomares ▲ 46' 6.9
- 6K. Sibo ▲ 66' 6.6
- 18Paulino de la Fuente ▲ 66' 6.9
- 23H. Hassan ▲ 80' 6.7
- 17Masca ▲ 89'
- 1Q. Braat
- 14D. Paraschiv
- 24Lucas Ahijado
- 22Carlos Dotor
- 2Álvaro Lemos
- 5Alberto del Moral
- 27Álex Cardero
Thống kê
03⚑1
⚑930
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
1Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
1Phạt góc9
4Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
393Chuyền bóng366
340Chuyền chính xác316
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
81Ghi được67
49Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai39