Levante UD vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-0 Oviedo tại Segunda División, 29 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 3, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 36
- Trọng tài
- Adrian Cordero Vega, Spain
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDLWD Oviedo
- HT0-0
- 55' Sergio Postigo 1-0
- 61' José Fernández
- 63' José Luis Morales
- 63' ▲ Víctor Casadesús ▼ Campaña
- 66' Víctor Casadesús
- 75' ▲ Abraham ▼ José Luis Morales
- 76' ▲ Michu ▼ David Rocha
- 78' Michu
- 79' ▲ Nando García ▼ Saúl Berjón
- 82' Néstor Susaeta
- 85' Toño
- 89' ▲ E. Saveljich ▼ Roger Martí
- 89' ▲ Miguel Linares ▼ Jon Erice
- FT1-0
Đội hình
- 1Raúl Fernández 7.7
- 19Pedro López 7.4
- 15Sergio Postigo ⚽ 8.4
- 3Toño 7.0
- 16Chema 7.2
- 4Rober 6.4
- 21Natxo Insa 7.6
- 24Campaña ⇢ ▼ 63' 7.3
- 11José Luis Morales ▼ 75' 6.1
- 23Jason 6.9
- 9Roger Martí ▼ 89' 6.7
Dự bị 7
- 18Víctor Casadesús ▲ 63' 6.3
- 22Abraham ▲ 75' 6.2
- 12E. Saveljich ▲ 89'
- 6Javier Espinosa
- 13Oier
- 14Juan Muñoz
- 20Paco Montañés
- 13Juan Carlos 7.6
- 5David Fernández 6.8
- 17Fernández 7.1
- 19David Costas 7.1
- 2D. Johannesson 7.1
- 6Jon Erice ▼ 89' 7.6
- 21Saúl Berjón ▼ 79' 6.3
- 7Néstor Susaeta 7.3
- 20David Rocha ▼ 76' 6.7
- 15Lucas Torró 6.6
- 9Toché 6.4
Dự bị 7
- 8Michu ▲ 76' 6.6
- 22Nando García ▲ 79' 6.5
- 10Miguel Linares ▲ 89'
- 1Esteban
- 4Jonathan Vila
- 23C. de Pena
- 24Óscar Gil
Thống kê
03⚑7
⚑930
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm13
6Trúng đích4
9Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
312Chuyền bóng448
212Chuyền chính xác361
68%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được47
32Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai28