Levante UD vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-1 Oviedo tại Segunda División, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 3, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Oliver De La Fuente
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDLWD Oviedo
- 31' Marc Pubill
- 45' ▲ Tomeu Nadal ▼ Q. Braat
- HT0-0
- 46' ▲ Brugui ▼ Cantero
- 53' Marcelo Saracchi
- 56' ▲ Ángel Montoro ▼ Yayo
- 56' ▲ L. Sequeira ▼ Mascarenhas
- 59' 0-1 Postigophản lưới
- 62' Joni Montiel
- 63' ▲ Son ▼ Marc Pubill
- 64' ▲ Álex Muñoz ▼ Postigo
- 64' ▲ Wesley Moraes ▼ Joni Montiel
- 65' Jorge de Frutos 1-1
- 76' ▲ Manu Vallejo ▼ Raul Moro
- 77' ▲ Hugo Rama ▼ Abel Bretones
- 79' Víctor Camarasa
- 81' ▲ Edgar Alcañiz ▼ Pepelu
- 87' Wesley Moraes
- 90'+4 Wesley Moraes 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13Joan Femenías 6.7
- 29Marc Pubill ▼ 63' 6.6
- 15Postigo ▼ 64' 6.9
- 4Róber Pier 7.2
- 23M. Saracchi 7.2
- 18Jorge de Frutos ⚽ 7.7
- 8Pepelu ▼ 81' 7.3
- 10Iborra 6.9
- 11Cantero ▼ 46' 6.2
- 20Joni Montiel ▼ 64' 7.0
- 22M. Bouldini 7.3
Dự bị 12
- 17Brugui ▲ 46' 6.5
- 2Son ▲ 63' 6.7
- 16Álex Muñoz ▲ 64' 6.6
- 7Wesley Moraes ⚽ ▲ 64' 7.6
- 42Edgar Alcañiz ▲ 81' 6.5
- 43Carlos Jiménez
- 34Carlos Benítez
- 21C. Musonda
- 31Carlos Giménez
- 26Pablo Cuñat
- 5S. Mustafi
- 9Soldado
- 1Q. Braat ▼ 45' 7.3
- 24Lucas Ahijado 6.5
- 15Oier Luengo 6.5
- 4David Costas 6.7
- 12Dani Calvo 6.9
- 21Carlos Pomares 6.6
- 40Raul Moro ▼ 76' 6.3
- 34Yayo ▼ 56' 6.9
- 16Camarasa 7.7
- 2Abel Bretones ▼ 77' 6.7
- 38Mascarenhas ▼ 56' 6.2
Dự bị 11
- 13Tomeu Nadal ▲ 45' 7.2
- 19Ángel Montoro ▲ 56' 6.5
- 17L. Sequeira ▲ 56' 6.5
- 8Manu Vallejo ▲ 76' 6.3
- 20Hugo Rama ▲ 77' 6.5
- 9Borja Bastón
- 22Juanfran
- 10Borja Sánchez
- 31Mangel Prendes
- 6Javi Mier
- 23Sergi Enrich
Thống kê
04⚑5
⚑310
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm6
11Trúng đích1
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị5
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Cứu thua9
554Chuyền bóng242
468Chuyền chính xác151
84%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu51
68Ghi được40
41Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận0.78
26Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai26