Sporting de Gijón vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-0 SD Eibar tại Segunda División, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 4, SD Eibar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLWWW SD Eibar
- 18' Aritz Arambarri
- 34' Nikola Maraš
- 36' Pablo García
- 45' Álvaro Carrillo
- HT0-0
- 52' Álvaro Carrillo
- 52' Álvaro Carrillo
- 54' ▲ Sergio Cubero ▼ Javi Martínez
- 62' ▲ Cote ▼ Pablo García
- 62' ▲ Nacho Martín ▼ N. Maraš
- 68' Anaitz Arbilla
- 73' ▲ Peru Nolaskoain ▼ Jon Guruzeta
- 73' ▲ Antonio Puertas ▼ Jon Bautista
- 74' ▲ Dani Queipo ▼ Nico Serrano
- 81' ▲ Carlos Dotor ▼ Nacho Méndez
- 81' ▲ J. Caicedo ▼ Víctor Campuzano
- 83' ▲ Matheus Pereira ▼ Aritz Arambarri
- 83' ▲ Jorge Pascual ▼ Ander Madariaga
- 90'+4 Antonio Puertas
- FT0-0
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 7.3
- 2Guille Rosas 7.3
- 15N. Maraš ▼ 62' 6.6
- 22Diego Sánchez 7.2
- 5Pablo García ▼ 62' 6.7
- 18César Gelabert 7.0
- 14Lander Olaetxea 6.6
- 10Nacho Méndez ▼ 81' 7.5
- 21Nico Serrano ▼ 74' 6.6
- 17Jonathan Dubasin 7.3
- 11Víctor Campuzano ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 3Cote ▲ 62' 7.0
- 6Nacho Martín ▲ 62' 6.9
- 9Dani Queipo ▲ 74' 6.7
- 12Carlos Dotor ▲ 81' 6.9
- 16J. Caicedo ▲ 81' 6.7
- 28P. Mbemba
- 29Y. Kembo
- 13C. Sánchez
- 20Kevin Vázquez
- 27Álex Oyón
- 4Róber Pier
- 13Jonmi Magunagoitia 7.6
- 4Álvaro Carrillo 5.9
- 22Aritz Arambarri ▼ 83' 7.3
- 23Anaitz Arbilla 7.3
- 14Hodei Arrillaga 7.0
- 24Javi Martínez ▼ 54' 6.9
- 6Sergio Álvarez 7.3
- 7Xeber Alkain 6.6
- 29Ander Madariaga ▼ 83' 6.2
- 21Jon Guruzeta ▼ 73' 7.6
- 9Jon Bautista ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 2Sergio Cubero ▲ 54' 6.9
- 8Peru Nolaskoain ▲ 73' 6.9
- 20Antonio Puertas ▲ 73' 6.5
- 10Matheus Pereira ▲ 83' 6.3
- 11Jorge Pascual ▲ 83' 6.6
- 5Chema Rodríguez
- 1Álex Domínguez
- 15Arnau Comas
- 3Cristian Gutiérrez
- 18Martín Merquelanz
- 12Iván Gil
- 19Toni Villa
Thống kê
02⚑7
⚑251
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
7Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
535Chuyền bóng323
425Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
62Ghi được53
58Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai25