SD Eibar vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 2-2 Sporting de Gijón tại Segunda División, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 3, hòa 4, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Trọng tài
- Mateo Busquets
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LDWWL Sporting de Gijón
- 7' Álvaro Tejero
- 16' Juan Otero
- 19' Stoichkov
- 19' 0-1 U. Đurđević11m
- 45'+5 Ignacio Martín
- HT0-1
- 46' ▲ José Marsà ▼ Dani Queipo
- 52' 0-2 Aitor García
- 57' ▲ G. Blanco ▼ José Corpas
- 57' ▲ Y. Rahmani ▼ Álvaro Vadillo
- 57' ▲ Pedro Díaz ▼ Nacho Martín
- 67' Álvaro Tejero
- 68' ▲ Ager Aketxe ▼ Jon Bautista
- 68' Stoichkov11m 1-2
- 72' Carlos Izquierdoz
- 73' ▲ Diego Sánchez ▼ Aitor García
- 80' ▲ Cristo González ▼ J. Varane
- 80' ▲ Christian Rivera ▼ J. Otero
- 90'+6 Gustavo Blanco
- 90'+3 Carlos Izquierdoz
- 90'+3 Carlos Izquierdoz
- 90' G. Blanco · Ager Aketxe 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25L. Zidane 6.2
- 15Álvaro Tejero 6.5
- 3Frederico Venâncio 6.6
- 5Juan Berrocal 6.3
- 23Anaitz Arbilla 7.7
- 22Peru Nolaskoain 6.6
- 8Matheus Pereira 6.9
- 17José Corpas ▼ 57' 6.0
- 19Stoichkov ⚽ 6.6
- 21Álvaro Vadillo ▼ 57' 6.7
- 18Jon Bautista ▼ 68' 7.3
Dự bị 10
- 9G. Blanco ⚽ ▲ 57' 7.3
- 11Y. Rahmani ▲ 57' 6.6
- 10Ager Aketxe ▲ 68' 8.3
- 13Yoel
- 6Sergio Álvarez
- 31Ángel Troncho
- 2Chema Rodríguez
- 7Quique González
- 14Javi Muñoz
- 1Ander Cantero
- 1Iván Cuéllar 6.9
- 2Guille Rosas 6.3
- 24C. Izquierdoz 6.7
- 5Bruno 6.7
- 3Cote 6.5
- 7Aitor García ⚽ ▼ 73' 6.6
- 37J. Varane ▼ 80' 6.9
- 33Nacho Martín ▼ 57' 6.3
- 16Dani Queipo ▼ 46' 6.7
- 19J. Otero ▼ 80' 6.9
- 23U. Đurđević ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 6José Marsà ▲ 46' 6.2
- 8Pedro Díaz ▲ 57' 6.5
- 32Diego Sánchez ▲ 73' 6.3
- 12Cristo González ▲ 80' 6.2
- 17Christian Rivera ▲ 80' 6.3
- 21U. Milovanović
- 13G. De Amores
- 29Jordi Pola
- 20J. Carrillo
- 26F. Bloch
- 43L. Miguel
- 14I. Jeraldino
Thống kê
03⚑13
⚑031
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
13Phạt góc0
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
549Chuyền bóng241
458Chuyền chính xác140
83%Chính xác chuyền58%
So sánh
53Trận đấu53
64Ghi được59
45Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai24