SD Eibar vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 1, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LDWWL Sporting de Gijón
- 22' 0-1 Víctor Campuzano · Rober Pier
- 28' Jon Bautista
- HT0-1
- 46' ▲ U. Đurđević ▼ Víctor Campuzano
- 61' ▲ J. Varane ▼ Christian Rivera
- 66' Ager Aketxe11m 1-1
- 70' ▲ José Corpas ▼ Mario Soriano
- 71' ▲ Ríos Reina ▼ Cristian Gutiérrez
- 75' Ignacio Méndez
- 76' Anaitz Arbilla
- 77' Matheus Pereira
- 79' ▲ Fran Villalba ▼ Gaspar Campos
- 79' ▲ Alejandro Lozano ▼ H. Hassan
- 82' ▲ Unai Vencedor ▼ Matheus Pereira
- 87' Carlos Izquierdoz
- 89' ▲ E. Lozano ▼ J. Otero
- 90'+6 Róber Pier
- 90' ▲ K. de La Fuente ▼ Stoichkov
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Zidane 6.9
- 15Álvaro Tejero 7.3
- 5Juan Berrocal 6.9
- 23Anaitz Arbilla 6.9
- 2Cristian Gutiérrez ▼ 71' 6.6
- 6Sergio Álvarez 7.9
- 8Matheus Pereira ▼ 82' 6.9
- 10Ager Aketxe ⚽ 8.6
- 30Mario Soriano ▼ 70' 7.3
- 19Stoichkov ▼ 90' 6.3
- 18Jon Bautista 7.0
Dự bị 11
- 17José Corpas ▲ 70' 6.2
- 21Ríos Reina ▲ 71' 6.3
- 14Unai Vencedor ▲ 82' 6.2
- 27K. de La Fuente ▲ 90'
- 13Yoel Rodríguez
- 22S. Simič
- 7Quique González
- 31Ángel Troncho
- 12J. Yriarte
- 32Aritz Muguruza
- 11Y. Rahmani
- 1Rubén Yáñez 6.9
- 25A. Pașcanu 6.9
- 24C. Izquierdoz 7.3
- 22Rober Pier ⇢ 7.5
- 3Cote 6.9
- 21H. Hassan ▼ 79' 6.3
- 10Nacho Méndez 6.6
- 17Christian Rivera ▼ 61' 6.9
- 7Gaspar Campos ▼ 79' 6.3
- 11Víctor Campuzano ⚽ ▼ 46' 7.2
- 19J. Otero ▼ 89' 7.2
Dự bị 12
- 23U. Đurđević ▲ 46' 6.6
- 12J. Varane ▲ 61' 6.3
- 8Fran Villalba ▲ 79' 6.3
- 30Alejandro Lozano ▲ 79' 6.7
- 31E. Lozano ▲ 89' 6.6
- 5Pablo García
- 16Diego Sánchez
- 2Guille Rosas
- 35Marcos Fernández
- 15Roque Mesa
- 26F. Bloch
- 20J. Carrillo
Thống kê
03⚑6
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
4Trúng đích4
10Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
573Chuyền bóng359
479Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
86Ghi được58
58Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai33