SD Eibar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting de Gijón

SD Eibar vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 1, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
Phong độ
DLWWW SD Eibar
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 11' José Corpas
  2. 32' Dani Queipo
  3. 34' Lander Olaetxea
  4. 39' D. Sanchez P. Vazquez
  5. HT0-0
  6. 48' A. Madariaga · Javier Marton 1-0
  7. 59' A. Ferrari M. Rodriguez
  8. 60' J. Bautista Javier Marton
  9. 69' J. Martinez L. Olaetxea
  10. 69' J. Magunazelaia Argoitia J. Guruzeta
  11. 77' J. Bernal D. Queipo
  12. 82' Juan Otero
  13. 83' Juan Otero
  14. 84' Jair A. Madariaga
  15. 84' A. Rodriguez A. Arbilla
  16. 86' Jair Amador
  17. 90'+2 Andrés Ferrari
  18. FT1-0

Đội hình

SD Eibar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benat San Jose
  1. 13J. Magunagoitia
  2. 2S. Cubero
  3. 8P. Nolaskoain
  4. 21M. Moreno
  5. 23A. Arbilla ▼ 84'
  6. 14L. Olaetxea ▼ 69'
  7. 6S. Alvarez
  8. 17J. Corpas
  9. 16A. Madariaga ▼ 84'
  10. 10J. Guruzeta ▼ 69'
  11. 20Javier Marton ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1L. Lopez
  2. 3H. Arrillaga
  3. 4A. Arambarri
  4. 5J. Martinez ▲ 69'
  5. 7X. Alkain
  6. 9J. Bautista ▲ 60'
  7. 11J. Magunazelaia Argoitia ▲ 69'
  8. 15Jair ▲ 84'
  9. 18A. Ares
  10. 22A. Rodriguez ▲ 84'
  11. 27H. Garcia
  12. 30A. Garrido
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Jimenez
  1. 1R. Yanez
  2. 2G. Rosas
  3. 23E. Curbelo
  4. 15P. Vazquez ▼ 39'
  5. 12B. Olivan
  6. 36M. Rodriguez ▼ 59'
  7. 14A. Corredera
  8. 17J. Dubasin
  9. 10C. Gelabert Pina
  10. 11D. Queipo ▼ 77'
  11. 19J. Otero

Dự bị 9

  1. 13C. Joel
  2. 3P. Garcia
  3. 4L. Perrin
  4. 5D. Sanchez ▲ 39'
  5. 8J. Bernal ▲ 77'
  6. 9A. Ferrari ▲ 59'
  7. 18A. Coundoul
  8. 20K. Vazquez
  9. 24J. Smith

Thống kê

038
321
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
460Chuyền bóng427
368Chuyền chính xác347
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
53Ghi được72
43Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu