Málaga CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-1 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- LDLDD Málaga CF
- DDWWD Deportivo La Coruna
- 8' Jokin Gabilondo
- 24' Omenuke Mfulu
- 39' Kevin Medina
- HT0-0
- 59' ▲ Ramón Enríquez ▼ Manu Molina
- 59' ▲ A. Moloney ▼ Julen Lobete
- 67' 0-1 Yeremay Hernández · Mario Soriano
- 71' ▲ Y. Rahmani ▼ Kevin Medina
- 74' ▲ Davo ▼ M. Bouldini
- 79' ▲ Víctor García ▼ Nélson Monte
- 79' ▲ Chupe ▼ Dani Sánchez
- 80' ▲ Jaime Sánchez ▼ Yeremay Hernández
- 80' ▲ J. Gauto ▼ José Ángel
- 87' Chupe · Antonio Cordero 1-1
- 90'+2 ▲ Cristian Herrera ▼ Mario Soriano
- FT1-1
Đội hình
- 1Alfonso Herrero 6.9
- 2Gabilondo 6.2
- 5Álex Pastor 7.3
- 20Nélson Monte ▼ 79' 6.6
- 18Dani Sánchez ▼ 79' 6.9
- 26Antonio Cordero ⇢ 7.7
- 12Manu Molina ▼ 59' 7.0
- 19Luismi 7.0
- 11Kevin Medina ▼ 71' 6.7
- 17Dioni 6.3
- 24Julen Lobete ▼ 59' 6.3
Dự bị 11
- 6Ramón Enríquez ▲ 59' 6.3
- 35A. Moloney ▲ 59' 6.2
- 21Y. Rahmani ▲ 71' 6.9
- 14Víctor García ▲ 79' 6.7
- 27Chupe ⚽ ▲ 79' 7.9
- 16Diego Murillo
- 23Sangalli
- 29Izan Merino
- 4Einar Galilea
- 8Juanpe
- 13Carlos López
- 25Helton Leite 6.3
- 23Ximo Navarro 7.5
- 15Pablo Vázquez 6.6
- 4P. Martínez 7.5
- 33Rafael Obrador 7.7
- 20José Ángel ▼ 80' 7.3
- 12O. Mfulu 6.6
- 17David Mella 6.3
- 21Mario Soriano ⇢ ▼ 90' 7.7
- 10Yeremay Hernández ⚽ ▼ 80' 9.0
- 24M. Bouldini ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 11Davo ▲ 74' 6.7
- 19Jaime Sánchez ▲ 80' 6.3
- 16J. Gauto ▲ 80' 6.9
- 14Cristian Herrera ▲ 90'
- 13Eric Puerto
- 6Álex Petxa
- 1Germán Parreño
- 32Kevin Sánchez
- 22Hugo Rama
- 28C. Patino
- 5Dani Barcia
- 7Lucas Pérez
Thống kê
02⚑5
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
425Chuyền bóng376
347Chuyền chính xác298
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
47Ghi được69
50Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai41