Málaga CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-0 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 8 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 39
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- LDLDD Málaga CF
- DDWWD Deportivo La Coruna
- 23' G. Shibasaki
- 38' M. Benkhemassa
- HT0-0
- 46' ▲ Borja Valle ▼ G. Shibasaki
- 53' ▲ Luis Muñoz ▼ Adrián
- 53' ▲ H. Boussefiane ▼ Tete Morente
- 53' ▲ E. Rolón ▼ M. Benkhemassa
- 58' ▲ Hugo Vallejo ▼ C. Beauvue
- 58' ▲ Víctor Mollejo ▼ E. Çolak
- 61' H. Boussefiane · J. Añor 1-0
- 63' V. Mollejo
- 68' ▲ Sabin Merino ▼ Bóveda
- 68' ▲ C. Santos ▼ David Simón
- 71' C. Santos
- 72' M. Sadick
- 85' ▲ Renato Santos ▼ J. Añor
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Mohamedi 6.7
- 5Lombán 7.3
- 7Juan Carlos 7.0
- 12Cifuentes 6.9
- 28Ismael Casas 6.3
- 8Adrián ▼ 53' 7.2
- 16J. Añor ⇢ ▼ 85' 7.6
- 24M. Benkhemassa ▼ 53' 7.0
- 29Juande Rivas 7.3
- 9A. Sadiku 6.9
- 10Tete Morente ▼ 53' 7.0
Dự bị 12
- 34Luis Muñoz ▲ 53' 6.9
- 31H. Boussefiane ⚽ ▲ 53' 7.5
- 14E. Rolón ▲ 53' 6.5
- 11Renato Santos ▲ 85' 6.7
- 15M. Villanueva
- 42Alberto Quintana
- 17Sergio Buenacasa
- 26Cristo
- 33Iván Jaime
- 37G. Crettaz
- 30Ramón Enríquez
- 43J. Díaz
- 1Dani Giménez 6.9
- 24Bóveda ▼ 68' 6.7
- 2David Simón ▼ 68' 6.5
- 15Javi Montero 6.6
- 29Mujaid Sadick 6.3
- 4Álex Bergantiños 6.9
- 22G. Shibasaki ▼ 46' 6.6
- 17E. Çolak ▼ 58' 6.5
- 8Vicente Gómez 6.9
- 10Ager Aketxe 6.2
- 20C. Beauvue ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 7Borja Valle ▲ 46' 7.0
- 35Hugo Vallejo ▲ 58' 6.5
- 11Víctor Mollejo ▲ 58' 6.5
- 16Sabin Merino ▲ 68' 6.3
- 9C. Santos ▲ 68' 6.3
- 13A. Jovanović
- 38Alberto Sánchez
- 30Yago Gandoy
- 37Juan Rodríguez
- 33Jorge Valín
- 14Luis Ruiz
- 5A. Ba
Thống kê
01⚑8
⚑440
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm4
4Trúng đích0
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
8Phạt góc4
1Việt vị5
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
324Chuyền bóng466
226Chuyền chính xác370
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
35Ghi được46
35Thủng lưới61
0.81Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33