Málaga CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-1 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Deportivo La Coruna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- LDLDD Málaga CF
- DDWWD Deportivo La Coruna
- 21' 0-1 P. Aubameyang · Cruz Luismi
- 25' Mario Soriano
- 34' Chupe11m 1-1
- HT1-1
- 56' ▲ D. Larrubia ▼ J. Cruz
- 57' Giacomo Quagliata
- 61' David Larrubia
- 62' ▲ D. Villares ▼ J. Asp
- 62' ▲ D. Mella ▼ A. Altimira
- 73' ▲ R. Rodriguez ▼ C. Dotor
- 73' ▲ H. Abaida ▼ J. Munoz
- 73' ▲ Y. Hernandez ▼ Cruz Luismi
- 74' ▲ B. Ede ▼ M. Loureiro
- 79' Ximo Navarro
- 85' ▲ R. Enriquez ▼ D. Lorenzo
- 85' ▲ J. Lobete ▼ I. Merino
- 85' ▲ B. Nsongo ▼ M. Soriano
- 89' Bil Nsongo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Herrero 6.9
- 3C. Puga 7.0
- 15A. Recio 6.3
- 4E. Galilea 6.9
- 31Rafita 6.9
- 23I. Merino ▼ 85' 6.9
- 19J. Cruz ▼ 56' 6.5
- 8C. Dotor ▼ 73' 7.5
- 22D. Lorenzo ▼ 85' 7.3
- 11J. Munoz ▼ 73' 6.3
- 9Chupe ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 13C. Lopez
- 5A. Pastor
- 12J. Salinas
- 10D. Larrubia ▲ 56' 7.3
- 14R. Rodriguez ▲ 73' 6.7
- 18P. Martinez
- 6R. Enriquez ▲ 85' 6.6
- 7H. Abaida ▲ 73' 6.6
- 28J. Otunenche
- 17E. Jauregi
- 24J. Lobete ▲ 85' 6.3
- 32J. Fernandez
- 13L. Roman 7.3
- 23X. Navarro 6.3
- 4L. Noubi 6.9
- 15M. Loureiro ▼ 74' 6.0
- 12G. Quagliata 6.2
- 16L. Amatucci 7.0
- 21M. Soriano ▼ 85' 6.3
- 2A. Altimira ▼ 62' 6.5
- 19Cruz Luismi ⇢ ▼ 73' 6.9
- 18J. Asp ▼ 62' 6.2
- 7P. Aubameyang ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 1G. Parreno
- 25A. Fernandez
- 22B. Ede ▲ 74' 6.9
- 24Angelino
- 3A. Comas
- 14R. Rodriguez ▲ 73'
- 8D. Villares ▲ 62' 6.9
- 34T. Gijselhart
- 9Z. Eddahchouri
- 10Y. Hernandez ▲ 73' 6.5
- 11D. Mella ▲ 62' 6.6
- 32B. Nsongo ▲ 85' 6.6
Thống kê
01⚑7
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
2Trúng đích4
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
528Chuyền bóng433
473Chuyền chính xác387
90%Chính xác chuyền89%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 21 - 4 | +17 | 15 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 13 | 6 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 14 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 15 | 5 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 10 | -8 | 4 | |
| 18 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 19 | 5 | 7 - 10 | -3 | 2 | |
| 20 | 6 | 8 - 16 | -8 | 2 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
14Ghi được18
19Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai11