Málaga CF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo La Coruna

Málaga CF vs Deportivo La Coruna

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-1 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 15 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Deportivo La Coruna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
Trọng tài
Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Phong độ
LDLDD Málaga CF
DDWWD Deportivo La Coruna
  1. 10' Luis Hernández
  2. 35' Eneko Bóveda
  3. 38' Carlos Fernández Luna
  4. 41' Keidi Bare
  5. HT0-0
  6. 46' Renato Santos H. Boussefiane
  7. 52' F. Cartabia Vicente Gómez
  8. 55' M. Koné J. Harper
  9. 57' Borja Valle Nahuel Leiva
  10. 68' Dani Giménez
  11. 71' Quique Carlos Fernández
  12. 75' Adrián González
  13. 82' 0-1 Álex Bergantiños · Edu Expósito
  14. 83' Dani Pacheco Cifuentes
  15. 89' Javier Ontiveros
  16. FT0-1

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 1Munir 6.1
  2. 4Luis Hernández 7.0
  3. 7Juan Carlos 7.3
  4. 12Cifuentes ▼ 83' 6.3
  5. 5Pau Torres 6.8
  6. 8Adrián 6.8
  7. 35K. Bare 7.0
  8. 17Javi Ontiveros 7.8
  9. 9G. Blanco 7.0
  10. 30J. Harper ▼ 55' 6.3
  11. 31H. Boussefiane ▼ 46' 6.8

Dự bị 7

  1. 11Renato Santos ▲ 46' 7.0
  2. 24M. Koné ▲ 55' 6.5
  3. 22Dani Pacheco ▲ 83' 6.8
  4. 20Erik Morán
  5. 15F. Ricca
  6. 3Diego González
  7. 25P. Kieszek
Deportivo La Coruna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Martí
  1. 1Dani Giménez 7.2
  2. 24Bóveda 6.7
  3. 3Saúl 6.9
  4. 12M. Somma 7.1
  5. 6Domingos Duarte 7.6
  6. 4Álex Bergantiños 7.3
  7. 15Pedro 6.2
  8. 8Vicente Gómez ▼ 52' 6.1
  9. 10Nahuel Leiva ▼ 57' 6.7
  10. 21Edu Expósito 7.7
  11. 18Carlos Fernández ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 11F. Cartabia ▲ 52' 6.7
  2. 19Borja Valle ▲ 57' 6.3
  3. 7Quique ▲ 71' 6.6
  4. 17Diego Caballo
  5. 13Ortolá
  6. 2David Simón
  7. 5Pedro Mosquera

Thống kê

047
330
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm6
1Trúng đích4
14Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị2
21Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua1
435Chuyền bóng322
365Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna
42 59 - 35 +24 87
2
Granada CF
42 52 - 28 +24 79
3
Málaga CF
42 51 - 31 +20 74
4
Albacete
42 54 - 38 +16 71
5
R.C.D. Mallorca
42 53 - 37 +16 69
6
Deportivo La Coruna
42 50 - 32 +18 68
7
Cádiz CF
42 53 - 36 +17 64
8
Oviedo
42 48 - 48 0 63
9
Sporting de Gijón
42 43 - 38 +5 61
10
UD Almería
42 51 - 39 +12 60
11
Elche CF
42 49 - 52 -3 55
12
UD Las Palmas
42 48 - 50 -2 54
13
Extremadura
42 43 - 47 -4 53
14
Alcorcon
42 36 - 42 -6 52
15
Zaragoza
42 49 - 51 -2 51
16
CD Tenerife
42 40 - 50 -10 50
17
Numancia
42 44 - 50 -6 49
18
Lugo
42 43 - 51 -8 47
19
Rayo Majadahonda
42 46 - 61 -15 45
20
Gimnastic
42 30 - 63 -33 36
21
Córdoba CF
42 48 - 79 -31 34
22
Reus
42 16 - 48 -32 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
54Ghi được56
38Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu