Málaga CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo La Coruna

Málaga CF vs Deportivo La Coruna

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-0 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Deportivo La Coruna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 27
Trọng tài
Aitor Gorostegui Fernandez Orte, Spain
Phong độ
LDLDD Málaga CF
DWWDL Deportivo La Coruna
  1. 16' Álex Bergantiños
  2. 19' Dani Pacheco
  3. 33' Pedro Mosquera
  4. 45' Federico Ricca
  5. HT0-0
  6. 60' Y. Seleznyov G. Blanco
  7. 61' Diego Gonzalez
  8. 62' Keidi Bare
  9. 68' Vicente Gómez Pedro Mosquera
  10. 74' Pedro F. Cartabia
  11. 78' Alfred N'Diaye
  12. 79' Renato Santos Dani Pacheco
  13. 84' J. Harper Iván Alejo
  14. 90' M. Somma Borja Valle
  15. FT0-0

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Muñiz
  1. 1Munir 7.9
  2. 3Diego González 7.7
  3. 15F. Ricca 6.9
  4. 29Iván Rodríguez 7.6
  5. 5Pau Torres 6.8
  6. 21A. N'Diaye 6.9
  7. 8Adrián 6.4
  8. 10Iván Alejo ▼ 84' 6.8
  9. 35K. Bare 6.8
  10. 22Dani Pacheco ▼ 79' 6.5
  11. 9G. Blanco ▼ 60' 6.4

Dự bị 7

  1. 16Y. Seleznyov ▲ 60'
  2. 11Renato Santos ▲ 79' 6.7
  3. 30J. Harper ▲ 84' 6.5
  4. 4Luis Hernández
  5. 12Cifuentes
  6. 20Erik Morán
  7. 25P. Kieszek
Deportivo La Coruna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Natxo González
  1. 1Dani Giménez 7.4
  2. 22Pablo Marí 7.2
  3. 17Diego Caballo 6.6
  4. 2David Simón 7.5
  5. 6Domingos Duarte 7.4
  6. 4Álex Bergantiños 6.4
  7. 5Pedro Mosquera ▼ 68' 6.9
  8. 19Borja Valle ▼ 90' 7.1
  9. 11F. Cartabia ▼ 74' 7.6
  10. 21Edu Expósito 7.7
  11. 7Quique 7.3

Dự bị 7

  1. 8Vicente Gómez ▲ 68' 6.6
  2. 15Pedro ▲ 74' 6.8
  3. 12M. Somma ▲ 90'
  4. 18Carlos Fernández
  5. 13Ortolá
  6. 24Bóveda
  7. 9C. Santos

Thống kê

056
820
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị3
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
389Chuyền bóng476
296Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna
42 59 - 35 +24 87
2
Granada CF
42 52 - 28 +24 79
3
Málaga CF
42 51 - 31 +20 74
4
Albacete
42 54 - 38 +16 71
5
R.C.D. Mallorca
42 53 - 37 +16 69
6
Deportivo La Coruna
42 50 - 32 +18 68
7
Cádiz CF
42 53 - 36 +17 64
8
Oviedo
42 48 - 48 0 63
9
Sporting de Gijón
42 43 - 38 +5 61
10
UD Almería
42 51 - 39 +12 60
11
Elche CF
42 49 - 52 -3 55
12
UD Las Palmas
42 48 - 50 -2 54
13
Extremadura
42 43 - 47 -4 53
14
Alcorcon
42 36 - 42 -6 52
15
Zaragoza
42 49 - 51 -2 51
16
CD Tenerife
42 40 - 50 -10 50
17
Numancia
42 44 - 50 -6 49
18
Lugo
42 43 - 51 -8 47
19
Rayo Majadahonda
42 46 - 61 -15 45
20
Gimnastic
42 30 - 63 -33 36
21
Córdoba CF
42 48 - 79 -31 34
22
Reus
42 16 - 48 -32 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
54Ghi được56
38Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu