Elche CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Segunda División, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 2' 0-1 Javi Puado · M. Braithwaite
- 12' Mourad 1-1
- 24' Sergi Gómez
- 32' Pedro Bigas
- 37' Pol Lozano
- HT1-1
- 54' ▲ Pere Milla ▼ Pol Lozano
- 56' ▲ Óscar Plano ▼ Sergio Bermejo
- 62' John Nwankwo
- 66' ▲ Gastón Valles ▼ Jofre Carreras
- 71' 1-2 M. Braithwaite · O. El Hilali
- 74' ▲ Aleix Febas ▼ Mario Gaspar
- 76' Omar El Hilali
- 80' José Gragera
- 81' John Donald · N. Castro 2-2
- 83' ▲ Diego González ▼ N. Castro
- 83' ▲ Arnau Puigmal ▼ N. Fernández Mercau
- 87' ▲ Víctor Ruiz ▼ Álvaro Aguado
- 87' ▲ K. Bare ▼ Javi Puado
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Dituro 6.9
- 2Mario Gaspar ▼ 74' 6.2
- 6Pedro Bigas 6.9
- 24Sergio Carreira 7.2
- 17Josan 7.3
- 21N. Castro ⇢ ▼ 83' 7.0
- 5John Donald ⚽ 7.9
- 11Tete Morente 6.7
- 9Sergio Bermejo ▼ 56' 6.6
- 22N. Fernández Mercau ▼ 83' 6.6
- 19Mourad ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 7Óscar Plano ▲ 56' 6.3
- 14Aleix Febas ▲ 74' 6.5
- 4Diego González ▲ 83' 6.7
- 8Arnau Puigmal ▲ 83' 6.6
- 3J. Méndez
- 1Miguel San Román
- 35David López
- 12José Salinas
- 20Cristian Salvador
- 10Manu Nieto
- 30Rodrigo Mendoza
- 1Joan García 6.5
- 23O. El Hilali ⇢ 7.9
- 3Sergi Gómez 6.2
- 6L. Cabrera 7.3
- 14Brian Oliván 6.2
- 17Jofre Carreras ▼ 66' 6.2
- 10Pol Lozano ▼ 54' 6.0
- 15José Gragera 7.0
- 18Álvaro Aguado ▼ 87' 6.7
- 22M. Braithwaite ⚽ ⇢ 7.7
- 7Javi Puado ⚽ ▼ 87' 7.0
Dự bị 12
- 11Pere Milla ▲ 54' 6.7
- 39Gastón Valles ▲ 66' 6.9
- 4Víctor Ruiz ▲ 87' 6.6
- 8K. Bare ▲ 87' 6.7
- 2Óscar Gil
- 9K. Baldé
- 24Rubén Sánchez
- 16José Carlos Lazo
- 29Antoniu Roca
- 5Fernando Calero
- 19Salvi Sánchez
- 13Fernando Pacheco
Thống kê
02⚑6
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
493Chuyền bóng355
426Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
51Ghi được71
51Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai40