R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-0 Elche CF tại Segunda División, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3, hòa 5, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Stage Front Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DDLLL Elche CF
- 3' Fernando Calero
- 14' M. Braithwaite · Brian Oliván 1-0
- 22' M. Braithwaite · Edu Expósito 2-0
- 35' Leandro Cabrera
- HT2-0
- 54' ▲ L. Blanco ▼ Raúl Guti
- 63' José Gragera
- 63' Josan
- 64' ▲ Borja Garcés ▼ Óscar Plano
- 64' ▲ N. Castro ▼ N. Fernández Mercau
- 69' ▲ Salvi Sánchez ▼ Jofre Carreras
- 72' Carlos Clerc
- 84' ▲ K. Baldé ▼ Pere Milla
- 84' ▲ Óscar Gil ▼ O. El Hilali
- 84' ▲ Adam Boayar ▼ Mourad
- 84' ▲ Fidel ▼ Tete Morente
- 90' ▲ Sergi Gómez ▼ M. Braithwaite
- FT2-0
Đội hình
- 13Fernando Pacheco 7.5
- 31O. El Hilali ▼ 84' 6.5
- 5Fernando Calero 7.2
- 6L. Cabrera 7.2
- 14Brian Oliván ⇢ 7.7
- 17Jofre Carreras ▼ 69' 6.3
- 15José Gragera 6.9
- 18Álvaro Aguado 6.7
- 20Edu Expósito ⇢ 7.3
- 22M. Braithwaite ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 11Pere Milla ▼ 84' 6.9
Dự bị 11
- 19Salvi Sánchez ▲ 69' 7.2
- 9K. Baldé ▲ 84' 6.2
- 2Óscar Gil ▲ 84' 6.5
- 3Sergi Gómez ▲ 90'
- 34O. Sadik
- 36José Luis Català
- 16José Carlos Lazo
- 12Ramon
- 27Roger Martínez
- 1Joan García
- 33Ángel Fortuño
- 1Miguel San Román 6.9
- 17Josan 7.2
- 2Mario Gaspar 6.6
- 4Diego González 7.0
- 23Carlos Clerc 7.5
- 22N. Fernández Mercau ▼ 64' 6.9
- 8Raúl Guti ▼ 54' 6.9
- 14Aleix Febas 7.2
- 11Tete Morente ▼ 84' 7.2
- 19Mourad ▼ 84' 7.2
- 7Óscar Plano ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 3L. Blanco ▲ 54' 6.9
- 18Borja Garcés ▲ 64' 6.9
- 21N. Castro ▲ 64' 6.6
- 32Adam Boayar ▲ 84' 6.7
- 16Fidel ▲ 84' 6.9
- 15Álex Martín
- 6Pedro Bigas
- 34Javier Pamies
- 13Edgar Badia
- 12José Salinas
- 24Sergio Carreira
- 20Cristian Salvador
Thống kê
03⚑8
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm15
5Trúng đích3
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị2
25Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
317Chuyền bóng415
236Chuyền chính xác323
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
71Ghi được51
48Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai30