R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3, hòa 5, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DDLLL Elche CF
- 11' Clemens Riedel
- 39' Rafa Mir
- HT0-0
- 46' ▲ F. Calero ▼ C. Riedel
- 47' C. Romero · Exposito 1-0
- 56' ▲ A. Pedrosa ▼ L. Petrot
- 56' ▲ R. Mendoza ▼ M. Neto
- 64' Pol Lozano
- 65' ▲ T. Dolan ▼ Jofre
- 70' ▲ Josan ▼ G. Valera
- 70' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Aguado
- 75' ▲ J. Salinas ▼ C. Romero
- 75' ▲ U. Gonzalez ▼ Exposito
- 79' Pere Milla
- 79' ▲ V. Chust ▼ P. Bigas
- 82' ▲ O. El Hilali ▼ P. Milla
- 88' Leandro Cabrera
- 90'+1 Alvaro Núñez
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 7.5
- 2R. Sanchez 7.3
- 38C. Riedel ▼ 46' 6.9
- 6L. Cabrera 7.2
- 22C. Romero ⚽ ▼ 75' 8.0
- 10P. Lozano 6.9
- 8Exposito ⇢ ▼ 75' 7.7
- 17Jofre ▼ 65' 6.9
- 18C. Pickel 6.6
- 11P. Milla ▼ 82' 7.3
- 9R. Fernandez Jaen 6.5
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 5F. Calero ▲ 46' 6.9
- 23O. El Hilali ▲ 82' 7.3
- 15M. Rubio
- 12J. Salinas ▲ 75' 6.6
- 4U. Gonzalez ▲ 75' 6.6
- 27J. Hernandez
- 14R. Terrats
- 24T. Dolan ▲ 65' 6.5
- 19K. Garcia
- 16L. Koleosho
- 20A. Roca
- 13I. Pena 8.9
- 15A. Nunez 6.7
- 22D. Affengruber 6.6
- 6P. Bigas ▼ 79' 6.9
- 21L. Petrot ▼ 56' 6.2
- 8M. Aguado ▼ 70' 6.7
- 11G. Valera ▼ 70' 6.3
- 16M. Neto ▼ 56' 6.5
- 14A. Febas 6.6
- 10R. Mir 6.0
- 9Andre Silva 6.7
Dự bị 12
- 1M. Dituro
- 45A. Iturbe
- 23V. Chust ▲ 79' 6.9
- 39H. Fort
- 3A. Pedrosa ▲ 56' 6.9
- 18J. Donald
- 17Josan ▲ 70' 6.3
- 30R. Mendoza ▲ 56' 6.9
- 5F. Redondo Solari
- 32A. Boayar
- 35A. Houary
- 20A. Rodriguez ▲ 70' 7.0
Thống kê
04⚑4
⚑220
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua6
1.32Bàn thắng ngăn chặn1.32
266Chuyền bóng598
201Chuyền chính xác519
76%Chính xác chuyền87%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu44
52Ghi được57
59Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34