Elche CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 43' Óscar Gil
- 44' Brian Oliván
- HT0-0
- 46' ▲ Bigas ▼ L. Magallán
- 64' ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ Rubén Sánchez
- 65' ▲ Aleix Vidal ▼ Javi Puado
- 71' José Ángel Carmona
- 76' ▲ R. Nteka ▼ E. Ponce
- 77' ▲ Edu Expósito ▼ Denis Suárez
- 77' ▲ Simo ▼ Brian Oliván
- 81' José Ángel Carmona
- 81' José Ángel Carmona
- 86' ▲ Nico Melamed ▼ Óscar Gil
- 88' ▲ Josan ▼ Fidel
- 90'+6 Edu Expósito
- 90'+1 ▲ Gonzalo Verdú ▼ Gumbau
- 90'+2 0-1 Darder · Nico Melamed
- FT0-1
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.7
- 14H. Palacios 7.6
- 3E. Roco 8.0
- 7L. Magallán ▼ 46' 6.3
- 40José Ángel Carmona 6.5
- 21Omar Mascarell 7.3
- 20Gumbau ▼ 90' 7.9
- 23Clerc 7.3
- 19E. Ponce ▼ 76' 6.0
- 9L. Boyé 7.2
- 16Fidel ▼ 88' 6.7
Dự bị 11
- 6Bigas ▲ 46' 6.5
- 18R. Nteka ▲ 76' 6.5
- 17Josan ▲ 88' 6.5
- 5Gonzalo Verdú ▲ 90'
- 2L. Blanco
- 1A. Werner
- 8Raúl Guti
- 22N. Fernández Mercau
- 24Pol Lirola
- 11Tete Morente
- 12Pape Cheikh
- 13Fernando Pacheco 8.2
- 24Sergi Gómez 7.2
- 15José Gragera 7.9
- 14Brian Oliván ▼ 77' 7.2
- 27Rubén Sánchez ▼ 64' 6.3
- 10Darder ⚽ 8.2
- 12Vinicius Souza 7.5
- 6Denis Suárez ▼ 77' 6.0
- 2Óscar Gil ▼ 86' 6.3
- 17M. Braithwaite 7.2
- 7Javi Puado ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 64' 6.6
- 22Aleix Vidal ▲ 65' 6.5
- 20Edu Expósito ▲ 77' 6.9
- 28Simo ▲ 77' 6.2
- 21Nico Melamed ▲ 86' 6.2
- 16José Carlos Lazo
- 1Joan García
- 25Álvaro Fernández
- 30L. Koleosho
Thống kê
12⚑10
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm11
5Trúng đích4
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
10Phạt góc5
5Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
336Chuyền bóng409
253Chuyền chính xác316
75%Chính xác chuyền77%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu51
47Ghi được67
80Thủng lưới79
0.94Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai46