R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3, hòa 5, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DDLLL Elche CF
- 4' Vinícius Souza
- 11' 0-1 Pere Milla · L. Boyé
- 24' Javi Puado · Edu Expósito 1-1
- 44' Helibelton Palacios
- 45' Helibelton Palacios
- HT1-1
- 46' ▲ Fidel ▼ Álex Collado
- 46' ▲ Josan Ferrández ▼ H. Palacios
- 49' Lucas Boyé
- 56' ▲ Gumbau ▼ Raúl Guti
- 58' ▲ Aleix Vidal ▼ Javi Puado
- 58' ▲ K. Bare ▼ Edu Expósito
- 67' M. Braithwaite · Óscar Gil 2-1
- 69' ▲ Tete Morente ▼ Fidel
- 73' ▲ José Carlos Lazo ▼ M. Braithwaite
- 73' ▲ Fernando Calero ▼ Óscar Gil
- 78' Omar Mascarell
- 82' Aleix Vidal
- 82' 2-2 Gonzalo Verdú · Gumbau
- 83' ▲ Nico Melamed ▼ Darder
- 84' ▲ Roger Martí ▼ L. Boyé
- FT2-2
Đội hình
- 13B. Lecomte 6.2
- 2Óscar Gil ⇢ ▼ 73' 7.7
- 24Sergi Gómez 6.7
- 4L. Cabrera 6.6
- 14Brian Oliván 7.3
- 10Darder ▼ 83' 6.5
- 12Vinicius Souza 6.9
- 20Edu Expósito ⇢ ▼ 58' 7.2
- 17M. Braithwaite ⚽ ▼ 73' 7.7
- 9Joselu 6.5
- 7Javi Puado ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 11
- 22Aleix Vidal ▲ 58' 6.2
- 8K. Bare ▲ 58' 7.0
- 16José Carlos Lazo ▲ 73' 6.7
- 5Fernando Calero ▲ 73' 6.2
- 21Nico Melamed ▲ 83' 6.7
- 1Joan García
- 25Álvaro Fernández
- 6Pol Lozano
- 28Simo
- 26O. El Hilali
- 19Dani Gómez
- 13Edgar Badia 6.3
- 14H. Palacios ▼ 46' 6.5
- 3E. Roco 7.0
- 5Gonzalo Verdú ⚽ 7.7
- 6Bigas 6.7
- 23Clerc 6.5
- 15Álex Collado ▼ 46' 6.6
- 21Omar Mascarell 6.9
- 8Raúl Guti ▼ 56' 6.2
- 10Pere Milla ⚽ 7.3
- 9L. Boyé ⇢ ▼ 84' 6.7
Dự bị 12
- 16Fidel ▲ 46' 6.9
- 17Josan Ferrández ▲ 46' 6.5
- 20Gumbau ▲ 56' 6.9
- 11Tete Morente ▲ 69' 6.3
- 18Roger Martí ▲ 84' 6.3
- 4Diego González
- 28Jesús López
- 24Pol Lirola
- 12Domingos Quina
- 1A. Werner
- 22N. Fernández Mercau
- 26John Nwankwo
Thống kê
02⚑5
⚑330
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
362Chuyền bóng544
304Chuyền chính xác471
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu50
67Ghi được47
79Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai20