Elche CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 23' L. Boyé 1-0
- 34' Gonzalo Verdú
- HT1-0
- 46' ▲ Manu Morlanes ▼ David López
- 46' ▲ Nico Melamed ▼ Wu Lei
- 51' 1-1 Manu Morlanes · Raúl de Tomás
- 52' 1-2 Raúl de Tomás · Adrià Pedrosa
- 63' ▲ Tete Morente ▼ Omar Mascarell
- 64' ▲ Gumbau ▼ Lucas Pérez
- 64' ▲ D. Benedetto ▼ J. Pastore
- 67' ▲ Y. Herrera ▼ Darder
- 74' Diego López
- 75' ▲ Aleix Vidal ▼ Melendo
- 82' ▲ Pere Milla ▼ Barragán
- 82' ▲ Fran Mérida ▼ Óscar Gil
- 83' ▲ H. Palacios ▼ Raúl Guti
- 84' D. Benedetto 2-2
- 86' Helibelton Palacios
- 90'+4 Pedro Bigas
- FT2-2
Đội hình
- 1Kiko Casilla 7.3
- 19Barragán ▼ 82' 6.7
- 6Bigas 7.2
- 22J. Mojica 6.2
- 5Gonzalo Verdú 6.6
- 15J. Pastore ▼ 64' 6.5
- 16Fidel 6.3
- 21Omar Mascarell ▼ 63' 6.7
- 8Raúl Guti ▼ 83' 7.0
- 12Lucas Pérez ▼ 64' 6.6
- 9L. Boyé ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 11Tete Morente ▲ 63' 7.3
- 2Gumbau ▲ 64' 6.6
- 18D. Benedetto ⚽ ▲ 64' 7.6
- 10Pere Milla ▲ 82' 6.7
- 14H. Palacios ▲ 83' 6.7
- 7G. Carrillo
- 4Diego González
- 24Josema Sánchez
- 20P. Piatti
- 13Edgar Badia
- 3E. Roco
- 17Josan Ferrández
- 13Diego López ▼ 46' 6.9
- 4L. Cabrera 6.9
- 24Sergi Gómez 6.3
- 15David López ▼ 46' 6.2
- 3Adrià Pedrosa ⇢ 7.5
- 12Óscar Gil ▼ 82' 6.2
- 10Darder ▼ 67' 6.9
- 14Melendo ▼ 75' 7.2
- 7Wu Lei ▼ 46' 6.3
- 11Raúl de Tomás ⚽ ⇢ 8.3
- 23Adri Embarba 6.6
Dự bị 12
- 6Manu Morlanes ⚽ ▲ 46' 7.0
- 21Nico Melamed ▲ 46' 6.6
- 25Y. Herrera ▲ 67' 6.9
- 22Aleix Vidal ▲ 75' 6.3
- 8Fran Mérida ▲ 82' 6.5
- 34Joan García
- 5Fernando Calero
- 19Vadillo
- 18L. Dimata
- 16Loren Morón
- 39Rubén Sáez
- 17Dídac Vilá
Thống kê
03⚑3
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm20
7Trúng đích7
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
553Chuyền bóng403
494Chuyền chính xác341
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu48
57Ghi được50
61Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25