Elche CF vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 19' Jonathas · E. Roco 1-0
- HT1-0
- 52' Jonathas · Víctor Rodríguez 2-0
- 59' ▲ F. Caicedo ▼ Sergio García
- 59' ▲ Joan Jordán ▼ Álex
- 73' ▲ Coro ▼ Cristian Herrera
- 76' ▲ Salva Sevilla ▼ Paco Montañés
- 80' ▲ José Ángel ▼ M. Pašalić
- 86' 2-1 C. Stuani11m
- 90' ▲ Edu Albácar ▼ Víctor Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 3E. Roco
- 6Pedro Mosquera
- 24M. Pašalić ▼ 80'
- 11Garry Rodrigues
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 90'
- 9Cristian Herrera ▼ 73'
Dự bị 7
- 10Coro ▲ 73'
- 14José Ángel ▲ 80'
- 21Edu Albácar ▲ 90'
- 7Aaron Níguez
- 8Adrián
- 20F. Fajr
- 31José Álvarez
- 13Kiko Casilla
- 19D. Colotto
- 18Juan Fuentes
- 16Javi López
- 22Álvaro González
- 24Paco Montañés ▼ 76'
- 14Cañas
- 7Álex ▼ 59'
- 17Lucas Vázquez
- 9Sergio García ▼ 59'
- 8C. Stuani
Dự bị 7
- 20F. Caicedo ▲ 59'
- 28Joan Jordán ▲ 59'
- 6Salva Sevilla ▲ 76'
- 5Víctor Álvarez
- 23Arbilla
- 25Pau López
- 32E. Bailly
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
35Ghi được47
62Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai27