Sporting de Gijón vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 CD Tenerife tại Segunda División, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 3, CD Tenerife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Iván Caparrós
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DWWLD CD Tenerife
- 1' Pablo Insua
- HT0-0
- 48' Dani Queipo · Guille Rosas 1-0
- 56' Kike Salas
- 64' ▲ G. Zarfino ▼ Cristo González
- 67' Iván Cuéllar
- 67' ▲ Borja Garcés ▼ Teto
- 67' ▲ J. Mellot ▼ Aitor Buñuel
- 72' Nacho Martínez
- 77' ▲ Jony ▼ J. Otero
- 77' ▲ I. Jeraldino ▼ U. Đurđević
- 82' ▲ R. Durmisi ▼ Aitor Sanz
- 82' ▲ S. Shashoua ▼ Nacho Martínez
- 82' ▲ José León ▼ Kike Salas
- 84' ▲ Aitor García ▼ Dani Queipo
- 84' ▲ J. Varane ▼ Pedro Díaz
- 90'+1 Giovanni Zarfino
- FT1-0
Đội hình
- 1Iván Cuéllar 7.0
- 2Guille Rosas ⇢ 6.9
- 4Pablo Ínsua 7.0
- 6José Marsà 7.2
- 3Cote 8.0
- 19J. Otero ▼ 77' 6.9
- 8Pedro Díaz ▼ 84' 7.2
- 17Christian Rivera 6.6
- 16Dani Queipo ⚽ ▼ 84' 7.3
- 23U. Đurđević ▼ 77' 6.7
- 12Cristo González ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 18G. Zarfino ▲ 64' 6.9
- 9Jony ▲ 77' 6.2
- 14I. Jeraldino ▲ 77' 6.7
- 7Aitor García ▲ 84' 6.2
- 37J. Varane ▲ 84' 6.9
- 22Pol Valentín
- 13G. De Amores
- 5Bruno
- 21U. Milovanović
- 24C. Izquierdoz
- 11Víctor Campuzano
- 32Diego Sánchez
- 1Juan Soriano 6.5
- 2Aitor Buñuel ▼ 67' 6.5
- 23N. Šipčić 7.5
- 3Kike Salas ▼ 82' 6.7
- 24Nacho Martínez ▼ 82' 6.9
- 6Álex Corredera 7.0
- 20José Jurado 6.9
- 16Aitor Sanz ▼ 82' 7.0
- 31Teto ▼ 67' 6.7
- 18Enric Gallego 6.9
- 19Iván Romero 7.2
Dự bị 12
- 9Borja Garcés ▲ 67' 6.3
- 22J. Mellot ▲ 67' 6.9
- 21R. Durmisi ▲ 82' 7.0
- 10S. Shashoua ▲ 82' 6.3
- 4José León ▲ 82' 6.3
- 26David Rodríguez
- 15Pablo Larrea
- 5Sergio González
- 14Carlos Ruiz
- 13Javi Díaz
- 8Javi Alonso
- 34Daniel Selma
Thống kê
03⚑7
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm13
2Trúng đích1
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
471Chuyền bóng543
390Chuyền chính xác460
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
59Ghi được47
57Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai29