Sporting de Gijón vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-1 CD Tenerife tại Segunda División, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 1, CD Tenerife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DWWLD CD Tenerife
- 14' 0-1 Roberto López · Waldo Rubio
- 18' ▲ C. Izquierdoz ▼ Rober Pier
- 21' Gaspar Campos · Cote 1-1
- 22' Dauda Mohammed
- 41' Jeremy Mellot
- 43' Ignacio Méndez
- 44' Pablo Insua
- HT1-1
- 49' Roberto López
- 56' ▲ Dani Queipo ▼ Gaspar Campos
- 56' ▲ J. Varane ▼ Nacho Martín
- 57' ▲ Y. Bodiger ▼ Roberto López
- 58' ▲ Elady ▼ M. Dauda
- 67' Eladio Zorrilla Jiménez
- 67' ▲ Teto ▼ Waldo Rubio
- 68' ▲ Fernando Medrano ▼ Nacho Martínez
- 69' Loïc Williams
- 78' ▲ Fran Villalba ▼ H. Hassan
- 78' ▲ Roque Mesa ▼ Nacho Méndez
- 87' ▲ Luismi Cruz ▼ Sergio González
- 90'+4 Pablo Insua · Cote 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Rubén Yáñez
- 25A. Pașcanu
- 4Pablo Insua
- 22Rober Pier▼ 18'
- 3Cote
- 21H. Hassan▼ 78'
- 10Nacho Méndez▼ 78'
- 6Nacho Martín▼ 56'
- 7Gaspar Campos▼ 56'
- 23U. Đurđević
- 19J. Otero
Dự bị 12
- 24C. Izquierdoz▲ 18'
- 9Dani Queipo▲ 56'
- 12J. Varane▲ 56'
- 8Fran Villalba▲ 78'
- 15Roque Mesa▲ 78'
- 11Víctor Campuzano
- 13Christian Joel
- 20J. Carrillo
- 16Diego Sánchez
- 17Christian Rivera
- 2Guille Rosas
- 14I. Jeraldino
- 1Juan Soriano
- 22J. Mellot
- 4José León
- 31Loïc Williams
- 24Nacho Martínez▼ 68'
- 5Sergio González▼ 87'
- 10Álex Corredera
- 17Waldo Rubio▼ 67'
- 14Roberto López▼ 57'
- 11M. Dauda▼ 58'
- 18Enric Gallego
Dự bị 11
- 15Y. Bodiger▲ 57'
- 7Elady▲ 58'
- 21Teto▲ 67'
- 3Fernando Medrano▲ 68'
- 27Luismi Cruz▲ 87'
- 9Ángel Rodríguez
- 20Pablo Hernández
- 13Tomeu Nadal
- 2Aitor Buñuel
- 41Martín Cascajo
- 6José Amo
Thống kê
02⚑6
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích5
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
439Chuyền bóng408
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
58Ghi được47
51Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai25