CD Tenerife
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

CD Tenerife vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
Trọng tài
Francisco Hernández
Phong độ
DWWLD CD Tenerife
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 15' 0-1 Cristo González
  2. 30' José Gragera Nacho Méndez
  3. 33' Waldo Rubio Marín
  4. HT0-1
  5. 60' Guille Rosas
  6. 63' Pol Valentín G. Zarfino
  7. 63' U. Đurđević Dani Queipo
  8. 68' Javi Alonso Pablo Larrea
  9. 68' A. Appiah Iván Romero
  10. 75' Borja Garcés Waldo Rubio
  11. 75' Jony Cristo González
  12. 75' A. Bamba Guille Rosas
  13. 79' Nacho Martínez 1-1
  14. 84' José Gragera
  15. 90' Javier Alonso
  16. 90'+1 Pablo Insua
  17. FT1-1

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Miguel Ramis
  1. 1Juan Soriano 7.7
  2. 22J. Mellot 7.5
  3. 23N. Šipčić 7.3
  4. 4José León 6.2
  5. 24Nacho Martínez 7.9
  6. 31Teto 6.2
  7. 15Pablo Larrea ▼ 68' 6.9
  8. 16Aitor Sanz 7.2
  9. 17Waldo Rubio ▼ 75' 7.2
  10. 18Enric Gallego 6.3
  11. 19Iván Romero ▼ 68' 6.7

Dự bị 10

  1. 8Javi Alonso ▲ 68' 6.9
  2. 21A. Appiah ▲ 68' 7.0
  3. 9Borja Garcés ▲ 75' 6.5
  4. 14Carlos Ruiz
  5. 13Javi Díaz
  6. 27Alassán
  7. 26David Rodríguez
  8. 32Ibra
  9. 2Aitor Buñuel
  10. 12Andoni López
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abelardo
  1. 13Diego Mariño 7.3
  2. 2Guille Rosas ▼ 75' 6.9
  3. 24C. Izquierdoz 7.5
  4. 4Pablo Ínsua 7.0
  5. 32Diego Sánchez 6.6
  6. 8Pedro Díaz 7.7
  7. 10Nacho Méndez ▼ 30' 6.3
  8. 19J. Otero 6.6
  9. 18G. Zarfino ▼ 63' 7.3
  10. 30Dani Queipo ▼ 63' 6.7
  11. 12Cristo González ▼ 75' 7.7

Dự bị 11

  1. 6José Gragera ▲ 30' 6.2
  2. 22Pol Valentín ▲ 63' 6.5
  3. 23U. Đurđević ▲ 63' 6.7
  4. 9Jony ▲ 75' 6.2
  5. 15A. Bamba ▲ 75' 6.5
  6. 1Iván Cuéllar
  7. 20J. Carrillo
  8. 11Víctor Campuzano
  9. 7Aitor García
  10. 21U. Milovanović
  11. 26F. Bloch

Thống kê

0211
630
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
11Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
507Chuyền bóng352
421Chuyền chính xác271
83%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu53
47Ghi được59
47Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu