CD Tenerife vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 1, hòa 1, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- LDWWL Sporting de Gijón
- 44' Guille Rosas
- 44' Guille Rosas
- HT0-0
- 46' Nacho Martín
- 46' ▲ N. Lopez ▼ B. Diocou
- 57' Pablo Vázquez
- 59' ▲ D. Sanchez ▼ A. Cuenca
- 59' ▲ M. Loum ▼ N. Martin
- 59' ▲ A. Sarco ▼ K. de la Fuente
- 60' Mamadou Loum
- 64' Aimar Duñabeitia
- 69' 0-1 A. Sarco · N. Iosifov
- 70' ▲ P. Garcia ▼ N. Iosifov
- 75' ▲ A. Krdzalic ▼ Juanjo Sanchez
- 75' ▲ D. Fernandez ▼ N. Gil
- 79' ▲ I. Martinez ▼ C. Gelabert Pina
- 82' ▲ M. Pecar ▼ V. Moreno
- 82' ▲ J. de Miguel ▼ Enric
- 90'+2 David Rodríguez Ramos
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Martin
- 19C. Alvarez
- 12A. Landazuri
- 4J. Leon
- 2D. Rodriguez
- 26B. Diocou▼ 46'
- 6Juanjo Sanchez▼ 75'
- 16J. Alvarez
- 10N. Gil▼ 75'
- 18Enric▼ 82'
- 8V. Moreno▼ 82'
Dự bị 12
- 40G. De Vuyst
- 3R. Jureskin
- 21M. Mateu
- 5J. Moreno
- 20M. Pitton
- 23A. Krdzalic▲ 75'
- 15Fabricio
- 29D. Fernandez▲ 75'
- 24I. Chapela
- 7M. Pecar▲ 82'
- 9J. de Miguel▲ 82'
- 11N. Lopez▲ 46'
- 1R. Yanez
- 2G. Rosas
- 24A. Dunabeitia
- 15P. Vazquez
- 44A. Cuenca▼ 59'
- 6N. Martin▼ 59'
- 14A. Corredera
- 11K. de la Fuente▼ 59'
- 10C. Gelabert Pina▼ 79'
- 20N. Iosifov▼ 70'
- 19J. Otero
Dự bị 11
- 13E. Arana
- 3P. Garcia▲ 70'
- 26I. Martinez▲ 79'
- 23J. Saenz
- 4E. Gularte
- 5D. Sanchez▲ 59'
- 21M. Loum▲ 59'
- 27E. Prendes
- 16A. Sarco▲ 59'
- 35C. Ferreres
- 17A. Casas
Thống kê
01⚑4
⚑150
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích3
1Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Cứu thua4
418Chuyền bóng417
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
20Ghi được12
9Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai5