CD Tenerife vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Iosu Galech
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- LDWWL Sporting de Gijón
- HT0-0
- 49' Marc Valiente
- 57' Aitor Sanz
- 66' Fran Sol 1-0
- 67' ▲ Carlos Carmona ▼ Pablo Pérez
- 71' ▲ Germán Valera ▼ Álex Bermejo
- 72' ▲ G. Zarfino ▼ S. Shashoua
- 79' ▲ Gaspar Campos ▼ Javi Fuego
- 81' Gaspar Campos
- 82' ▲ Alberto Jiménez ▼ V. Vada
- 82' ▲ Nono ▼ Fran Sol
- 88' ▲ Sergio González ▼ Javier Alonso
- 89' ▲ N. Čumić ▼ Nacho Méndez
- 90' Carlos Ruiz
- 90' Pedro Díaz
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Hernández 7.2
- 14Carlos Ruiz 6.9
- 3Álex Muñoz 7.3
- 21S. Moore 6.6
- 23N. Šipčić 6.6
- 16Aitor Sanz 7.5
- 6V. Vada ▼ 82' 7.6
- 17S. Shashoua ▼ 72' 6.9
- 11Álex Bermejo ▼ 71' 6.9
- 26Javier Alonso ▼ 88' 7.0
- 19Fran Sol ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 12
- 37Germán Valera ▲ 71' 6.6
- 22G. Zarfino ▲ 72' 6.9
- 5Alberto Jiménez ▲ 82' 6.3
- 9Nono ▲ 82' 6.5
- 12Sergio González ▲ 88'
- 1Serantes
- 40Alejandro Medina
- 2O. Kakabadze
- 20E. Apeh
- 18Joselu
- 10Suso Santana
- 29Jorge Padilla
- 13Diego Mariño 6.7
- 4Marc Valiente 6.9
- 5Borja López 6.3
- 3Saúl García 6.9
- 32B. Milovanov 6.9
- 18Javi Fuego ▼ 79' 7.3
- 22Pablo Pérez ▼ 67' 6.6
- 19Manu García 6.7
- 8Pedro Díaz 6.6
- 14Nacho Méndez ▼ 89' 6.3
- 23U. Đurđević 6.9
Dự bị 9
- 10Carlos Carmona ▲ 67' 6.7
- 27Gaspar Campos ▲ 79' 6.3
- 17N. Čumić ▲ 89'
- 26Pablo García
- 30C. Sánchez
- 33Joel Jiménez
- 20Cristian Salvador
- 34Pelayo Suárez
- 7Aitor García
Thống kê
02⚑2
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
4Trúng đích1
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
427Chuyền bóng497
331Chuyền chính xác419
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
46Ghi được42
44Thủng lưới33
0.94Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới24
8Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai29