CD Tenerife
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting de Gijón

CD Tenerife vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
Trọng tài
Rubén Ávalos
Phong độ
DWWLD CD Tenerife
LDWWL Sporting de Gijón
  1. HT0-0
  2. 64' Nono Álex Bermejo
  3. 64' Etyan Sergio González
  4. 65' Pedro Díaz Fran Villalba
  5. 65' José Rodríguez Aitor García
  6. 77' Jamelli Carlos Pomares
  7. 77' Álex Muñoz Elady Zorrilla
  8. 78' Juan Berrocal Marc Valiente
  9. 86' S. Moore J. Mellot
  10. 90'+5 Míchel Herrero
  11. 90'+1 Pablo Pérez Nacho Méndez
  12. FT0-0

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Miguel Ramis
  1. 1Juan Soriano 7.0
  2. 14Carlos Ruiz 6.6
  3. 15Carlos Pomares ▼ 77' 7.2
  4. 22J. Mellot ▼ 86' 7.2
  5. 23N. Šipčić 7.5
  6. 12Sergio González ▼ 64' 6.9
  7. 24Míchel 7.2
  8. 9Elady Zorrilla ▼ 77' 6.6
  9. 6Álex Corredera 7.2
  10. 10S. Shashoua 7.0
  11. 11Álex Bermejo ▼ 64' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Nono ▲ 64' 7.0
  2. 27Etyan ▲ 64' 6.7
  3. 19Jamelli ▲ 77' 6.5
  4. 3Álex Muñoz ▲ 77' 6.9
  5. 21S. Moore ▲ 86' 6.3
  6. 30Víctor Méndez
  7. 31Thierno
  8. 13D. Hernández
  9. 29Jorge Padilla
  10. 26Félix Alonso
  11. 4José León
  12. 35Dylan
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Gallego
  1. 13Diego Mariño 8.0
  2. 4Marc Valiente ▼ 78' 6.9
  3. 6J. Babin 7.3
  4. 3V. Kravets 7.5
  5. 2Guille Rosas 6.3
  6. 21Fran Villalba ▼ 65' 6.9
  7. 10Nacho Méndez ▼ 90' 6.9
  8. 16José Gragera 7.3
  9. 27Gaspar Campos 6.5
  10. 23U. Đurđević 6.2
  11. 7Aitor García ▼ 65' 6.7

Dự bị 11

  1. 8Pedro Díaz ▲ 65' 6.3
  2. 18José Rodríguez ▲ 65' 6.3
  3. 15Juan Berrocal ▲ 78' 6.5
  4. 22Pablo Pérez ▲ 90'
  5. 19B. Milovanov
  6. 26Pablo García
  7. 1C. Sánchez
  8. 5Borja López
  9. 17Christian Rivera
  10. 33Joel Jiménez
  11. 9Álvaro Vázquez

Thống kê

015
300
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
439Chuyền bóng482
343Chuyền chính xác391
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

51Trận đấu50
63Ghi được58
47Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu