Sporting de Gijón vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-0 Málaga CF tại Segunda División, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 3, Málaga CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Rubén Ávalos
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLDLD Málaga CF
- 17' Pablo Insua
- 42' Alfred N'Diaye
- HT0-0
- 59' ▲ Rubén Castro ▼ Fran Sol
- 60' ▲ Aleix Febas ▼ Álex Gallar
- 63' ▲ J. Otero ▼ Aitor García
- 64' Giovanni Zarfino
- 64' ▲ U. Đurđević ▼ Víctor Campuzano
- 75' ▲ Cristian Gutiérrez ▼ Luis Muñoz
- 76' ▲ José Gragera ▼ G. Zarfino
- 76' ▲ Jony ▼ Dani Queipo
- 83' Esteban Burgos
- 84' ▲ Pol Valentín ▼ Guille Rosas
- 90' ▲ Ramón Enríquez ▼ Jozabed
- 90' ▲ A. Appiah ▼ L. Junior
- FT0-0
Đội hình
- 1Iván Cuéllar 7.2
- 29Jordi Pola 7.5
- 24C. Izquierdoz 7.0
- 4Pablo Ínsua 7.2
- 2Guille Rosas ▼ 84' 6.9
- 18G. Zarfino ▼ 76' 6.9
- 8Pedro Díaz 7.5
- 32Diego Sánchez 7.5
- 16Dani Queipo ▼ 76' 6.5
- 11Víctor Campuzano ▼ 64' 6.6
- 7Aitor García ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 19J. Otero ▲ 63' 6.7
- 23U. Đurđević ▲ 64' 6.5
- 6José Gragera ▲ 76' 6.9
- 9Jony ▲ 76' 7.0
- 22Pol Valentín ▲ 84' 6.3
- 5Bruno
- 37J. Varane
- 26F. Bloch
- 20J. Carrillo
- 12Cristo González
- 21U. Milovanović
- 33Nacho Martín
- 13Rubén Yáñez 7.5
- 4Unai Bustinza 6.3
- 22Jonás Ramalho 7.3
- 20E. Burgos 6.9
- 3Javi Jiménez 6.9
- 18A. N'Diaye 6.3
- 11Álex Gallar ▼ 60' 6.9
- 8Luis Muñoz ▼ 75' 7.3
- 19Jozabed ▼ 90' 7.3
- 7L. Junior ▼ 90' 6.3
- 9Fran Sol ▼ 59' 6.7
Dự bị 10
- 24Rubén Castro ▲ 59' 6.6
- 10Aleix Febas ▲ 60' 6.9
- 39Cristian Gutiérrez ▲ 75' 6.6
- 6Ramón Enríquez ▲ 90'
- 2A. Appiah ▲ 90'
- 29Loren Zúñiga
- 15L. Agbenyenu
- 31Andrés Caro
- 37B. Ouacharaf
- 1Manolo Reina
Thống kê
02⚑2
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
2Trúng đích1
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
493Chuyền bóng406
402Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền73%
So sánh
53Trận đấu49
59Ghi được43
57Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22