Sporting de Gijón vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-0 Málaga CF tại Segunda División, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 3, Málaga CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Oliver De La Fuente
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLDLD Málaga CF
- 40' Manu García
- HT0-0
- 48' U. Đurđević 1-0
- 58' Pablo Chavarría
- 59' ▲ Javi Fuego ▼ Pedro Díaz
- 63' Jean-Sylvain Babin
- 64' ▲ Cristian Rodríguez ▼ Caye Quintana
- 64' ▲ Jairo Samperio ▼ Jozabed
- 75' Cristian Rodríguez
- 79' ▲ Aitor García ▼ N. Čumić
- 79' ▲ Nacho Méndez ▼ Manu García
- 79' ▲ Cristo ▼ José Matos
- 84' Gaspar Campos
- 84' ▲ Orlando Sá ▼ A. González
- 90'+2 ▲ Borja López ▼ U. Đurđević
- 90'+2 ▲ Cristian Salvador ▼ Gaspar Campos
- FT1-0
Đội hình
- 13Diego Mariño 7.6
- 4Marc Valiente 7.2
- 6J. Babin 7.3
- 3Saúl García 7.0
- 2Guille Rosas 7.3
- 19Manu García ▼ 79' 6.7
- 8Pedro Díaz ▼ 59' 6.9
- 16José Gragera 6.2
- 27Gaspar Campos ▼ 90' 6.5
- 23U. Đurđević ⚽ ▼ 90' 7.2
- 17N. Čumić ▼ 79' 6.5
Dự bị 10
- 18Javi Fuego ▲ 59' 6.6
- 7Aitor García ▲ 79' 6.6
- 14Nacho Méndez ▲ 79' 6.2
- 5Borja López ▲ 90'
- 20Cristian Salvador ▲ 90'
- 10Carlos Carmona
- 22Pablo Pérez
- 26Pablo García
- 30C. Sánchez
- 32B. Milovanov
- 13Dani Barrio 6.3
- 22A. González ▼ 84' 7.3
- 18José Matos ▼ 79' 6.9
- 2J. Mejías 7.2
- 23Alberto Escassi 6.6
- 19Jozabed ▼ 64' 7.0
- 17Y. Rahmani 6.6
- 5Juande Rivas 6.6
- 12P. Chavarría 6.3
- 20Caye Quintana ▼ 64' 6.7
- 11Joaquín Muñoz 7.3
Dự bị 12
- 7Cristian Rodríguez ▲ 64' 6.9
- 10Jairo Samperio ▲ 64' 6.2
- 33Cristo ▲ 79' 6.6
- 9Orlando Sá ▲ 84' 6.3
- 45Loren Zúñiga
- 4Lombán
- 42D. Strindholm
- 26Ismael Casas
- 35Mini
- 30Ramón Enríquez
- 1Juan Soriano
- 39David Larrubia
Thống kê
03⚑4
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm9
3Trúng đích3
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
485Chuyền bóng312
406Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
42Ghi được46
33Thủng lưới56
0.88Bàn thắng mỗi trận0.9
24Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai22