Sporting de Gijón vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-3 Málaga CF tại Segunda División, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 0, hòa 0, Málaga CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLDLD Málaga CF
- 18' César Gelabert
- 35' 0-1 Chupe · D. Larrubia
- 42' David Larrubia
- HT0-1
- 58' 0-2 A. Nino
- 64' ▲ R. Rodriguez ▼ A. Nino
- 64' ▲ J. Munoz ▼ A. Ochoa
- 66' ▲ B. Olivan ▼ P. Vazquez
- 66' ▲ A. Corredera ▼ G. Campos
- 73' ▲ D. Queipo ▼ J. Bernal
- 74' Rafa Rodriguez
- 79' Álex Corredera
- 81' J. Otero11m 1-2
- 85' Brian Oliván
- 85' Brian Oliván
- 86' ▲ J. Lobete ▼ D. Larrubia
- 87' 1-3 J. Lobete
- 88' Julen Lobete
- 90'+7 Diego Sánchez
- 90'+9 Carlos Puga
- 90' ▲ Juanpe ▼ C. Dotor
- 90' ▲ E. Jauregi ▼ Chupe
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Yanez 7.6
- 2G. Rosas 6.2
- 23E. Curbelo 6.7
- 15P. Vazquez ▼ 66' 6.2
- 5D. Sanchez 6.2
- 8J. Bernal ▼ 73' 6.3
- 6Nacho Martin 7.2
- 17J. Dubasin 6.3
- 10C. Gelabert Pina 6.2
- 7G. Campos ▼ 66' 7.2
- 19J. Otero ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 13C. Joel
- 3P. Garcia
- 12B. Olivan ▲ 66' 5.9
- 4L. Perrin
- 20K. Vazquez
- 14A. Corredera ▲ 66' 6.9
- 36M. Rodriguez
- 24J. Smith
- 9J. Caicedo
- 16O. Cortes
- 18A. Coundoul
- 11D. Queipo ▲ 73' 6.9
- 1A. Herrero 6.9
- 3C. Puga 7.0
- 16D. Murillo 8.2
- 4E. Galilea 6.9
- 31Rafita 7.5
- 10D. Larrubia ⇢ ▼ 86' 7.2
- 23I. Merino 7.3
- 35A. Ochoa ▼ 64' 5.9
- 12C. Dotor ▼ 90' 6.3
- 21A. Nino ⚽ ▼ 64' 7.0
- 9Chupe ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 11
- 13C. Lopez
- 2J. Gabilondo
- 20J. Montero
- 36A. Recio
- 8Juanpe ▲ 90' 6.9
- 22D. Lorenzo
- 37R. Rodriguez ▲ 64' 6.7
- 7H. Abaida
- 17E. Jauregi ▲ 90' 6.6
- 24J. Lobete ⚽ ▲ 86' 8.2
- 11J. Munoz ▲ 64' 6.6
Thống kê
12⚑5
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
3Trúng đích7
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc5
5Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
484Chuyền bóng447
421Chuyền chính xác374
87%Chính xác chuyền84%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
72Ghi được90
59Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai52