Málaga CF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting de Gijón

Málaga CF vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 22 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 5, hòa 3, Sporting de Gijón thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio La Rosaleda, Málaga
Trọng tài
Eduardo Prieto
Phong độ
DLDLD Málaga CF
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 18' Nikola Čumić
  2. 21' Juande Rivas · Caye Quintana 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Gaspar Campos N. Čumić
  5. 61' Cristian Rodríguez Caye Quintana
  6. 64' Nacho Méndez Pedro Díaz
  7. 75' Jozabed Luis Muñoz
  8. 75' M. Benkhemassa Y. Rahmani
  9. 81' Álvaro Vázquez Aitor García
  10. 86' Lombán P. Chavarría
  11. 86' Orlando Sá Ramón Enríquez
  12. 90' David Lombán
  13. 90' Uroš Đurđević
  14. FT1-0

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Sergio Pellicer
  1. 13Dani Barrio 7.5
  2. 21Iván Calero 7.0
  3. 2J. Mejías 6.9
  4. 8Luis Muñoz ▼ 75' 6.9
  5. 28Alejandro Benítez 6.9
  6. 23Alberto Escassi 7.2
  7. 17Y. Rahmani ▼ 75' 7.5
  8. 5Juande Rivas 7.9
  9. 30Ramón Enríquez ▼ 86' 6.9
  10. 12P. Chavarría ▼ 86' 7.3
  11. 20Caye Quintana ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 7Cristian Rodríguez ▲ 61' 7.3
  2. 19Jozabed ▲ 75' 6.5
  3. 24M. Benkhemassa ▲ 75' 6.3
  4. 4Lombán ▲ 86' 6.3
  5. 9Orlando Sá ▲ 86' 6.3
  6. 10Jairo Samperio
  7. 40Eu Gutierrez
  8. 1Juan Soriano
  9. 34Julio Martínez
  10. 32Alberto Quintana
  11. 39David Larrubia
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: David Gallego
  1. 13Diego Mariño 7.6
  2. 6J. Babin 6.9
  3. 5Borja López 6.6
  4. 3Saúl García 6.6
  5. 37Guille Rosas 6.9
  6. 19Manu García 6.6
  7. 8Pedro Díaz ▼ 64' 6.3
  8. 16José Gragera 6.7
  9. 23U. Đurđević 6.6
  10. 7Aitor García ▼ 81' 6.9
  11. 17N. Čumić ▼ 50' 6.5

Dự bị 10

  1. 27Gaspar Campos ▲ 50' 6.7
  2. 14Nacho Méndez ▲ 64' 6.2
  3. 9Álvaro Vázquez ▲ 81' 6.3
  4. 10Carlos Carmona
  5. 18Javi Fuego
  6. 34Pelayo Suárez
  7. 28Berto González
  8. 30C. Sánchez
  9. 26Pablo García
  10. 32B. Milovanov

Thống kê

017
520
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm10
7Trúng đích3
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị6
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
345Chuyền bóng522
265Chuyền chính xác439
77%Chính xác chuyền84%

So sánh

51Trận đấu48
46Ghi được42
56Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu