Sporting de Gijón
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Málaga CF

Sporting de Gijón vs Málaga CF

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-1 Málaga CF tại Segunda División, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 3, Málaga CF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal El Molinón, Gijón
Trọng tài
Iosu Galech
Phong độ
LDWWL Sporting de Gijón
DLDLD Málaga CF
  1. 7' Alberto Escassi
  2. 22' Luis Muñoz
  3. 23' Uroš Đurđević
  4. 23' Brandon
  5. 26' 0-1 Juande Rivas · Brandon Thomas
  6. 33' Víctor Campuzano Aitor García
  7. 37' Juande Rivas
  8. 44' Jozabed Sánchez
  9. HT0-1
  10. 46' Genaro Rodríguez Kevin Villodres
  11. 46' Lombán Jozabed
  12. 51' José Gragera
  13. 56' Gaspar Campos José Rodríguez
  14. 59' U. Đurđević 1-1
  15. 61' Pablo García
  16. 61' Paulino De la Fuente
  17. 68' S. Gassama Brandon Thomas
  18. 76' Ramón Enríquez Paulino
  19. 80' Gaspar Campos · U. Đurđević 2-1
  20. 84' V. Kravets Pablo García
  21. 84' Juan Berrocal Marc Valiente
  22. 86' Antoñín Cortés M. Peybernes
  23. 90'+6 Gaspar Campos
  24. 90' Sekou Gassama
  25. FT2-1

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Gallego
  1. 13Diego Mariño 6.3
  2. 4Marc Valiente ▼ 84' 6.9
  3. 6J. Babin 7.2
  4. 19B. Milovanov 6.6
  5. 26Pablo García ▼ 84' 6.9
  6. 21Fran Villalba 7.7
  7. 8Pedro Díaz 7.3
  8. 18José Rodríguez ▼ 56' 6.6
  9. 16José Gragera 7.9
  10. 23U. Đurđević 8.9
  11. 7Aitor García ▼ 33' 6.3

Dự bị 10

  1. 11Víctor Campuzano ▲ 33' 6.9
  2. 27Gaspar Campos ▲ 56' 7.3
  3. 3V. Kravets ▲ 84' 6.7
  4. 15Juan Berrocal ▲ 84' 6.7
  5. 17Christian Rivera
  6. 5Borja López
  7. 14Berto González
  8. 1Pichu Cuéllar
  9. 10Nacho Méndez
  10. 22Pablo Pérez
Málaga CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Alberto López
  1. 13Dani Martín 6.3
  2. 17M. Peybernes ▼ 86' 6.3
  3. 24B. Cufré 6.3
  4. 8Luis Muñoz 6.6
  5. 2Víctor Gómez 6.5
  6. 23Alberto Escassi 3.0
  7. 19Jozabed ▼ 46' 6.6
  8. 5Juande Rivas 7.6
  9. 9Brandon Thomas ▼ 68' 6.6
  10. 7Paulino ▼ 76' 6.3
  11. 37Kevin Villodres ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 16Genaro Rodríguez ▲ 46' 5.7
  2. 4Lombán ▲ 46' 6.2
  3. 22S. Gassama ▲ 68' 6.5
  4. 6Ramón Enríquez ▲ 76' 6.3
  5. 15Antoñín Cortés ▲ 86' 6.3
  6. 3Javi Jiménez
  7. 10Jairo Samperio
  8. 21Iván Calero
  9. 20Ismael Casas
  10. 39Roberto Fernández
  11. 1Dani Barrio
  12. 26Ismael Gutiérrez

Thống kê

046
261
73%Kiểm soát bóng27%
27Dứt điểm3
4Trúng đích3
13Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị4
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
572Chuyền bóng209
502Chuyền chính xác121
88%Chính xác chuyền58%

So sánh

50Trận đấu49
58Ghi được45
52Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu