Sporting de Gijón vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-3 Málaga CF tại Segunda División, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 0, hòa 0, Málaga CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DLDLD Málaga CF
- 39' Dani Queipo
- HT0-0
- 46' ▲ César Gelabert ▼ Dani Queipo
- 46' 0-1 R. Baturina · Antonio Cordero
- 50' Julen Lobete
- 54' Lander Olaetxea
- 60' ▲ Nacho Martín ▼ Lander Olaetxea
- 60' ▲ Kevin Medina ▼ David Larrubia
- 60' ▲ Dioni ▼ R. Baturina
- 63' Carlos Puga
- 69' ▲ J. Caicedo ▼ Jesús Bernal
- 69' ▲ Cote ▼ Pablo García
- 77' ▲ A. Moloney ▼ Antonio Cordero
- 77' ▲ Izan Merino ▼ Julen Lobete
- 80' César Gelabert
- 82' Víctor Campuzano11mhỏng 11m
- 82' Víctor Campuzano 1-1
- 85' César Gelabert
- 86' 1-2 Dioni · Dani Sánchez
- 88' ▲ Álex Oyón ▼ Víctor Campuzano
- 90'+6 ▲ Sangalli ▼ Manu Molina
- 90'+4 1-3 Dioni · Izan Merino
- FT1-3
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.0
- 2Guille Rosas 6.9
- 4Róber Pier 6.9
- 14Lander Olaetxea ▼ 60' 6.7
- 22Diego Sánchez 7.3
- 5Pablo García ▼ 69' 7.0
- 9Dani Queipo ▼ 46' 6.3
- 8Jesús Bernal ▼ 69' 7.0
- 10Nacho Méndez 7.7
- 7Gaspar Campos 6.9
- 11Víctor Campuzano ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 18César Gelabert ▲ 46' 6.7
- 6Nacho Martín ▲ 60' 6.3
- 16J. Caicedo ▲ 69' 6.2
- 3Cote ▲ 69' 6.3
- 27Álex Oyón ▲ 88' 6.2
- 20Kevin Vázquez
- 23Eric Curbelo
- 28P. Mbemba
- 13C. Sánchez
- 26Iker Martínez
- 15N. Maraš
- 29Y. Kembo
- 1Alfonso Herrero 8.7
- 3Puga 6.5
- 5Álex Pastor 6.9
- 20Nélson Monte 7.0
- 18Dani Sánchez ⇢ 7.3
- 10David Larrubia ▼ 60' 6.9
- 12Manu Molina ▼ 90' 6.6
- 19Luismi 7.3
- 26Antonio Cordero ⇢ ▼ 77' 6.9
- 9R. Baturina ⚽ ▼ 60' 7.2
- 24Julen Lobete ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 11Kevin Medina ▲ 60' 6.7
- 17Dioni ⚽2 ▲ 60' 8.3
- 35A. Moloney ▲ 77' 6.6
- 29Izan Merino ▲ 77' 6.9
- 23Sangalli ▲ 90'
- 8Juanpe
- 21Y. Rahmani
- 4Einar Galilea
- 14Víctor García
- 2Gabilondo
- 13Carlos López
- 6Ramón Enríquez
Thống kê
03⚑10
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm7
8Trúng đích4
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua7
428Chuyền bóng370
330Chuyền chính xác276
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
62Ghi được47
58Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai29