Málaga CF
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

Málaga CF vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 2-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 4, hòa 0, Sporting de Gijón thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 39
Sân vận động
Estadio La Rosaleda, Málaga
Phong độ
DLDLD Málaga CF
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 11' 0-1 J. Dubasin · G. Rosas
  2. 13' Jonathan Dubasin
  3. 24' Jonathan Dubasin
  4. 25' Jonathan Dubasin
  5. 35' Chupe D. Brasanac
  6. 45' Carlos Dotor
  7. 45'+8 Andrés Cuenca
  8. HT0-1
  9. 46' R. Enriquez E. Galilea
  10. 54' Chupe · R. Enriquez 1-1
  11. 59' J. Otero G. Campos
  12. 61' Rubén Yáñez
  13. 61' Justin Smith
  14. 69' A. Ochoa A. Nino
  15. 70' H. Abaida
  16. 76' K. Vazquez D. Sanchez
  17. 76' M. Rodriguez A. Cuenca
  18. 81' Diego Murillo
  19. 83' R. Rodriguez I. Merino
  20. 86' César Gelabert
  21. 86' J. Munoz · R. Rodriguez 2-1
  22. 90'+2 Juan Otero
  23. 90' P. Garcia A. Corredera
  24. 90' M. Conde G. Rosas
  25. FT2-1

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Funes
  1. 1A. Herrero 7.3
  2. 3C. Puga 7.6
  3. 16D. Murillo 8.3
  4. 4E. Galilea ▼ 46' 6.9
  5. 31Rafita 6.9
  6. 5D. Brasanac ▼ 35' 6.5
  7. 23I. Merino ▼ 83' 8.2
  8. 10D. Larrubia 7.5
  9. 12C. Dotor 5.3
  10. 11J. Munoz 9.2
  11. 21A. Nino ▼ 69' 5.9

Dự bị 12

  1. 13C. Lopez
  2. 14V. Garcia
  3. 20J. Montero
  4. 17E. Jauregi
  5. 24J. Lobete
  6. 37R. Rodriguez ▲ 83' 6.9
  7. 9Chupe ▲ 35' 7.2
  8. 6R. Enriquez ▲ 46' 7.5
  9. 7H. Abaida ▲ 70' 6.5
  10. 36A. Recio
  11. 2J. Gabilondo
  12. 35A. Ochoa ▲ 69' 6.5
Sporting de Gijón Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Borja Jimenez
  1. 1R. Yanez 6.9
  2. 2G. Rosas ▼ 90' 7.6
  3. 15P. Vazquez 7.5
  4. 4L. Perrin 6.3
  5. 44A. Cuenca ▼ 76' 7.3
  6. 5D. Sanchez ▼ 76' 6.9
  7. 10C. Gelabert Pina 5.9
  8. 24J. Smith 6.2
  9. 14A. Corredera ▼ 90' 7.5
  10. 7G. Campos ▼ 59' 6.0
  11. 17J. Dubasin 5.3

Dự bị 11

  1. 13C. Joel
  2. 30I. Venteo
  3. 20K. Vazquez ▲ 76' 6.9
  4. 3P. Garcia ▲ 90' 6.6
  5. 18A. Coundoul
  6. 19J. Otero ▲ 59' 6.3
  7. 23E. Curbelo
  8. 8J. Bernal
  9. 27A. Oyon
  10. 47M. Conde ▲ 90' 6.5
  11. 36M. Rodriguez ▲ 76' 6.5

Thống kê

119
151
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm5
7Trúng đích2
8Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị3
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
634Chuyền bóng330
570Chuyền chính xác262
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
90Ghi được72
60Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu