R.C.D. Mallorca vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Segunda División, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 4, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Iberostar Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Dámaso Arcediano
- Phong độ
- WLWDW R.C.D. Mallorca
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 32' Iñigo Ruiz De Galarreta
- 33' 0-1 Javi Puado · Adri Embarba
- HT0-1
- 52' A. Ndiaye · Antonio Sánchez 1-1
- 62' ▲ L. Dimata ▼ Nico Melamed
- 63' ▲ Fran Mérida ▼ K. Bare
- 72' ▲ Álvaro Giménez ▼ Abdón Prats
- 73' 1-2 L. Dimata · Raúl de Tomás
- 76' ▲ Febas ▼ Ruiz de Galarreta
- 76' ▲ Víctor Mollejo ▼ Fran Gámez
- 77' ▲ Óscar Gil ▼ Miguelón
- 78' ▲ Pol Lozano ▼ Raúl de Tomás
- 80' Brian Olivan
- 81' ▲ Murilo ▼ Salva Sevilla
- 86' ▲ Melendo ▼ Darder
- FT1-2
Đội hình
- 1Manolo Reina 6.3
- 21Raíllo 6.9
- 3Brian Oliván 7.5
- 24M. Valjent 6.3
- 15Fran Gámez ▼ 76' 6.5
- 8Salva Sevilla ▼ 81' 6.9
- 14Dani Rodríguez 6.6
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 76' 6.6
- 18Antonio Sánchez ⇢ 6.5
- 9Abdón Prats ▼ 72' 6.9
- 23A. Ndiaye ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 7Álvaro Giménez ▲ 72' 6.2
- 6Febas ▲ 76' 6.5
- 35Víctor Mollejo ▲ 76' 6.7
- 10Murilo ▲ 81' 6.2
- 11L. Junior
- 22Cardona
- 17A. Trajkovski
- 19B. Cufré
- 13Miquel Parera
- 25Koke
- 5F. Russo
- 16Jordi Mboula
- 13Diego López 6.9
- 4L. Cabrera 7.2
- 15David López 6.6
- 2Miguelón ▼ 77' 7.2
- 3Adrià Pedrosa 7.2
- 10Darder ▼ 86' 7.2
- 20K. Bare ▼ 63' 6.7
- 33Nico Melamed ▼ 62' 6.3
- 11Raúl de Tomás ⇢ ▼ 78' 7.5
- 23Adri Embarba ⇢ 7.2
- 9Javi Puado ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 18L. Dimata ⚽ ▲ 62' 7.2
- 8Fran Mérida ▲ 63' 6.9
- 27Óscar Gil ▲ 77' 6.7
- 26Pol Lozano ▲ 78' 6.3
- 14Melendo ▲ 86' 6.7
- 6Lluís López
- 19Vadillo
- 17Dídac Vilá
- 7Wu Lei
- 1Oier
- 5Fernando Calero
- 22M. Vargas
Thống kê
02⚑7
⚑500
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị1
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
468Chuyền bóng343
387Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
62Ghi được82
32Thủng lưới32
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
26Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai41