R.C.D. Espanyol de Barcelona vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 3-2 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 20' P. Milla · C. Romero 1-0
- 34' R. Fernandez Jaen · T. Dolan 2-0
- 43' Pol Lozano
- 45'+3 Pere Milla
- 45'+2 Mateu Morey
- 45' 2-1 V. Muriqi11m
- HT2-1
- 46' ▲ J. Virgili ▼ M. Kumbulla
- 46' ▲ P. Maffeo ▼ M. Morey Bauza
- 58' ▲ C. Pickel ▼ P. Lozano
- 65' ▲ A. Prats ▼ M. Joseph
- 65' 2-2 V. Muriqi · S. Darder
- 71' ▲ Samu Costa ▼ P. Torre
- 72' ▲ R. Sanchez ▼ J. Puado
- 72' ▲ K. Garcia ▼ R. Fernandez Jaen
- 81' K. Garcia11m 3-2
- 82' ▲ M. Domenech ▼ M. Morlanes
- 85' ▲ R. Terrats ▼ O. El Hilali
- 85' ▲ M. Rubio ▼ T. Dolan
- 89' Kike García
- FT3-2
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 7.6
- 23O. El Hilali ▼ 85' 6.2
- 5F. Calero 6.6
- 6L. Cabrera 6.9
- 22C. Romero ⇢ 6.9
- 24T. Dolan ⇢ ▼ 85' 8.2
- 4U. Gonzalez 6.9
- 10P. Lozano ▼ 58' 5.9
- 7J. Puado ▼ 72' 6.2
- 11P. Milla ⚽ 6.7
- 9R. Fernandez Jaen ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 2R. Sanchez ▲ 72' 6.5
- 8Exposito
- 12J. Salinas
- 14R. Terrats ▲ 85' 6.7
- 15M. Rubio ▲ 85' 7.5
- 16L. Koleosho
- 17Jofre
- 18C. Pickel ▲ 58' 6.3
- 19K. Garcia ⚽ ▲ 72' 7.3
- 20A. Roca
- 38C. Riedel
- 1L. Roman 5.6
- 2M. Morey Bauza ▼ 46' 6.5
- 24M. Valjent 6.3
- 21A. Raillo 5.6
- 4M. Kumbulla ▼ 46' 6.3
- 22J. Mojica 6.9
- 10S. Darder ⇢ 7.0
- 8M. Morlanes ▼ 82' 6.7
- 20P. Torre ▼ 71' 6.9
- 18M. Joseph ▼ 65' 7.9
- 7V. Muriqi ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 3T. Lato
- 5O. Mascarell
- 6A. Sanchez
- 9A. Prats ▲ 65' 6.5
- 11T. Asano
- 12Samu Costa ▲ 71' 6.5
- 17J. Virgili ▲ 46' 6.5
- 23P. Maffeo ▲ 46' 6.3
- 27D. Lopez
- 30M. Domenech ▲ 82' 6.9
Thống kê
12⚑3
⚑910
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm24
3Trúng đích10
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn8
3Phạt góc9
0Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua0
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
303Chuyền bóng493
241Chuyền chính xác424
80%Chính xác chuyền86%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu42
52Ghi được54
59Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai32