Girona FC vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-1 Oviedo tại Segunda División, 26 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 4, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Saúl Ais
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WDLWD Oviedo
- 43' Saúl Berjón
- HT0-0
- 46' ▲ Tejera ▼ E. Bárcenas
- 54' C. Stuani · Álex Granell 1-0
- 57' Jimmy Suárez
- 63' ▲ Borja Sánchez ▼ Jimmy Suárez
- 67' 1-1 Tejera · Saúl Berjón
- 71' ▲ Brandon ▼ Jairo Izquierdo
- 74' Borja Sánchez
- 75' ▲ I. Baldé ▼ Saúl Berjón
- 78' Christian Fernandez
- 82' ▲ Jozabed ▼ Álex Granell
- 85' Gerard Gumbau
- 86' ▲ Álex Gallar ▼ Aday
- FT1-1
Đội hình
- 13Asier Riesgo 6.3
- 15Juanpe 7.1
- 2Ignasi Miquel 6.6
- 3J. Mojica 7.1
- 20Pablo Maffeo 6.7
- 10Borja García 6.8
- 11Aday ▼ 86' 6.5
- 6Álex Granell ⇢ ▼ 82' 6.9
- 24Gumbau 7.6
- 8Jairo Izquierdo ▼ 71' 6.5
- 7C. Stuani ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 25Brandon ▲ 71' 6.7
- 22Jozabed ▲ 82' 6.5
- 21Álex Gallar ▲ 86' 6.5
- 23P. Diamanka
- 4Jonás Ramalho
- 1Juan Carlos
- 9Marc Gual
- 25A. Lunin 7.3
- 18Christian Fernández 7.0
- 23Mossa 6.5
- 6Carlos Hernández 7.0
- 12Juanjo Nieto 6.7
- 10Saúl Berjón ⇢ ▼ 75' 6.6
- 4Luismi Sánchez 6.9
- 14Jimmy Suárez ▼ 63' 6.6
- 15Ortuño 6.6
- 8Marco Sangalli 6.6
- 11E. Bárcenas ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 20Tejera ⚽ ▲ 46' 7.5
- 19Borja Sánchez ▲ 63' 6.8
- 17I. Baldé ▲ 75' 6.4
- 21Lolo González
- 3Alejandro Arribas
- 13N. Champagne
- 7Omar Ramos
Thống kê
01⚑5
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
18Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
464Chuyền bóng386
348Chuyền chính xác260
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
57Ghi được50
51Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai25