Oviedo vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 2-0 Girona FC tại Segunda División, 25 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 3, hòa 4, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 31
- Trọng tài
- Javier Alberola Rojas, Spain
- Phong độ
- DLWDW Oviedo
- DLWWL Girona FC
- 30' Borja Garcia
- 31' Pablo Maffeo
- 44' Samuele Longo
- HT0-0
- 46' Toché 1-0
- 54' Toché 2-0
- 67' Pedro Alcala
- 67' ▲ David Rocha ▼ Nando García
- 70' ▲ Borja Domínguez ▼ Jon Erice
- 72' ▲ Cristian ▼ Portu
- 72' ▲ Sandaza ▼ Sebas Coris
- 77' Borja Dominguez
- 78' ▲ Cifuentes ▼ Pablo Maffeo
- 85' ▲ Michu ▼ Miguel Linares
- 88' Juanpe
- FT2-0
Đội hình
- 13Juan Carlos 8.9
- 18Christian Fernández 6.8
- 14Verdés 7.4
- 19David Costas 7.5
- 2D. Johannesson ⇢ 7.8
- 6Jon Erice ▼ 70' 6.9
- 7Néstor Susaeta 6.7
- 15Lucas Torró 7.2
- 22Nando García ▼ 67' 7.1
- 9Toché ⚽2 8.6
- 10Miguel Linares ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 7
- 20David Rocha ▲ 67' 6.3
- 25Borja Domínguez ▲ 70' 6.3
- 8Michu ▲ 85' 6.6
- 1Esteban
- 5David Fernández
- 17Fernández
- 23C. de Pena
- 1René 6.4
- 5Alcalá 7.2
- 22Kiko Olivas 6.6
- 15Juanpe 6.8
- 25Pablo Maffeo ▼ 78' 6.8
- 20Sebas Coris ▼ 72' 6.5
- 24Borja García 7.3
- 9Portu ▼ 72' 6.9
- 6Granell 7.4
- 8Pere Pons 7.4
- 12S. Longo 6.4
Dự bị 7
- 16Cristian ▲ 72' 6.5
- 21Sandaza ▲ 72' 6.6
- 17Cifuentes ▲ 78' 6.2
- 2Pablo Marí
- 10Eloi Amagat
- 14Rubén Alcaraz
- 30Gianni
Thống kê
01⚑5
⚑450
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm20
4Trúng đích9
5Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị3
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
318Chuyền bóng478
213Chuyền chính xác367
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
47Ghi được65
47Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai36