Girona FC vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-0 Oviedo tại Segunda División, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 4, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Trọng tài
- David Perez Pallas, Spain
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WDLWD Oviedo
- 6' Portu
- 12' David Fernandez
- 35' Jon Erice
- HT0-0
- 46' Toché
- 63' ▲ Eloi Amagat ▼ Portu
- 65' ▲ Néstor Susaeta ▼ Miguel Linares
- 73' ▲ Edu Bedia ▼ Michu
- 77' ▲ Rubén Alcaraz ▼ Cristian
- 78' Christian Fernandez
- 81' Néstor Susaeta
- 86' ▲ Nando García ▼ David Rocha
- 89' ▲ Saúl ▼ Sebas Coris
- 90' Edu Bedia
- FT0-0
Đội hình
- 13Y. Bounou 7.0
- 4Ramalho 7.0
- 5Alcalá 7.3
- 11Aday 6.8
- 15Juanpe 6.9
- 20Sebas Coris ▼ 89' 6.9
- 24Borja García 6.6
- 9Portu ▼ 63' 7.0
- 8Pere Pons 6.7
- 12S. Longo 6.3
- 16Cristian ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 10Eloi Amagat ▲ 63' 7.1
- 14Rubén Alcaraz ▲ 77' 6.4
- 3Saúl ▲ 89'
- 1René
- 31David Serrano
- 23Juan Cámara
- 6Granell
- 13Juan Carlos 7.4
- 18Christian Fernández 7.1
- 5David Fernández 7.0
- 17Fernández 7.0
- 24Óscar Gil 7.8
- 6Jon Erice 6.4
- 20David Rocha ▼ 86' 6.4
- 15Lucas Torró 7.0
- 9Toché 6.6
- 10Miguel Linares ▼ 65' 6.8
- 8Michu ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 7Néstor Susaeta ▲ 65' 6.9
- 23Edu Bedia ▲ 73' 6.4
- 22Nando García ▲ 86' 6.5
- 11Jonathan Pereira
- 3Francisco Varela
- 1Esteban
- 4Jonathan Vila
Thống kê
01⚑4
⚑360
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm4
2Trúng đích0
10Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi22
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
374Chuyền bóng371
250Chuyền chính xác244
67%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
65Ghi được47
45Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai28