Oviedo vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 2-1 Rayo Vallecano tại Segunda División, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 4, Rayo Vallecano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- LLDLW Rayo Vallecano
- 1' Juanjo Nieto · Marco Sangalli 1-0
- 11' 1-1 Adri Embarba
- 17' Leonardo Ulloa
- 44' Christian Fernandez
- HT1-1
- 51' Esteban Saveljich
- 62' ▲ S. Obeng ▼ E. Bárcenas
- 67' ▲ José Ángel Pozo ▼ Martín Pascual
- 71' ▲ Jonathan Montiel ▼ Álvaro García
- 83' Alejandro Catena Marugan
- 83' Ortuño11m 2-1
- 85' ▲ Lolo González ▼ Borja Sánchez
- 86' ▲ Andrés Martín ▼ Luna
- 90' Marco Sangalli
- 90' Mario Suárez
- 90'+1 ▲ I. Baldé ▼ Ortuño
- FT2-1
Đội hình
- 13N. Champagne 6.4
- 18Christian Fernández 6.7
- 3Alejandro Arribas 6.3
- 6Carlos Hernández 7.0
- 12Juanjo Nieto ⚽ 7.8
- 20Tejera 6.0
- 19Borja Sánchez ▼ 85' 6.2
- 14Jimmy Suárez 7.2
- 15Ortuño ⚽ ▼ 90' 6.9
- 8Marco Sangalli ⇢ 6.3
- 11E. Bárcenas ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 30S. Obeng ▲ 62' 6.5
- 21Lolo González ▲ 85' 6.7
- 17I. Baldé ▲ 90'
- 28Riki Rodríguez
- 24Lucas Ahijado
- 1Alfonso Herrero
- 23Mossa
- 13S. Dimitrievski 6.3
- 2Tito 6.7
- 19Luna ▼ 86' 6.0
- 24E. Saveljich 6.2
- 5Catena 6.1
- 27Martín Pascual ▼ 67' 6.7
- 4Mario Suárez 6.9
- 18Álvaro García ▼ 71' 6.5
- 8Ó. Trejo 7.1
- 7L. Ulloa 6.5
- 11Adri Embarba ⚽ 7.8
Dự bị 7
- 22José Ángel Pozo ▲ 67' 6.4
- 28Jonathan Montiel ▲ 71' 6.3
- 9Andrés Martín ▲ 86' 6.5
- 14F. Piovaccari
- 30Morro
- 17L. Advíncula
- 3Saúl García
Thống kê
02⚑1
⚑340
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
304Chuyền bóng366
183Chuyền chính xác246
60%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
50Ghi được65
56Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai40