CA Osasuna vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-1 Elche CF tại Segunda División, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 7, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Trọng tài
- Daniel Ocon Arraiz, Spain
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DDLLL Elche CF
- 22' ▲ Dani Provencio ▼ Javi Flores
- 34' Tekio
- 44' Unai García
- HT0-0
- 52' David García
- 54' David García
- 54' David García
- 58' ▲ Imanol García ▼ David Rodríguez
- 61' Gonzalo Verdú
- 62' Juan Villar · Iñigo Pérez 1-0
- 65' ▲ Nino ▼ Gonzalo Villar
- 67' ▲ Xisco Jiménez ▼ Juan Villar
- 76' 1-1 S. Kaba · Josán Fernández
- 81' ▲ Brandon ▼ Roberto Torres
- 82' ▲ Benja ▼ Josán Fernández
- 88' Xavi Torres
- FT1-1
Đội hình
- 26Juan Pérez 6.6
- 6Oier 7.3
- 5David García 5.8
- 11Carlos Clerc 6.8
- 15Unai García 6.6
- 2Nacho Vidal 6.6
- 21Iñigo Pérez ⇢ 7.5
- 10Roberto Torres ▼ 81' 7.2
- 14Rubén García 6.6
- 18Juan Villar ⚽ ▼ 67' 7.2
- 7David Rodríguez ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 20Imanol García ▲ 58' 6.7
- 9Xisco Jiménez ▲ 67' 7.0
- 17Brandon ▲ 81' 6.4
- 16Lillo Castellano
- 19Kike Barja
- 27Olavide
- 31Iván Martínez
- 1José Juan 7.0
- 3Manu 6.7
- 5Gonzalo Verdú 7.0
- 2Tekio 7.1
- 4N. Lozano 6.9
- 21Javi Flores ▼ 22' 6.5
- 14Xavi Torres 6.8
- 11Iván Sánchez 6.8
- 17Josán Fernández ⇢ ▼ 82' 7.3
- 10Gonzalo Villar ▼ 65' 6.3
- 18S. Kaba ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 8Dani Provencio ▲ 22' 6.5
- 7Nino ▲ 65' 6.7
- 9Benja ▲ 82' 6.6
- 19Chuca
- 23Juan Cruz
- 24A. González
- 30Adrián Real
Thống kê
13⚑7
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi25
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
313Chuyền bóng383
208Chuyền chính xác270
66%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
60Ghi được52
37Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai29