Elche CF vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 7, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- DWWLL CA Osasuna
- 37' Marc Aguado
- 37' Ante Budimir
- HT0-0
- 53' Lucas Torró
- 66' ▲ J. Moncayola ▼ I. Munoz
- 66' ▲ A. Osambela ▼ L. Torro
- 67' ▲ R. Moro ▼ V. Munoz
- 73' Asier Osambela
- 74' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 79' Tete Morente
- 80' ▲ M. Neto ▼ L. Cepeda
- 80' ▲ J. Donald ▼ M. Aguado
- 85' Rubén García
- 85' ▲ Y. Santiago ▼ Tete Morente
- 85' ▲ R. Mir ▼ Andre Silva
- 86' ▲ A. Bretones ▼ R. Garcia
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Dituro 7.3
- 21L. Petrot 6.9
- 23V. Chust 7.2
- 6P. Bigas 7.9
- 15Tete Morente ▼ 85' 6.3
- 24L. Cepeda ▼ 80' 6.9
- 8M. Aguado ▼ 80' 7.0
- 14A. Febas 8.5
- 11G. Valera 8.0
- 20A. Rodriguez 6.9
- 9Andre Silva ▼ 85' 6.2
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 3A. Pedrosa
- 5F. Redondo Solari
- 7Y. Santiago ▲ 85' 6.3
- 10R. Mir ▲ 85' 6.5
- 12G. Villar
- 16M. Neto ▲ 80' 6.3
- 18J. Donald ▲ 80' 6.6
- 31D. Delgado
- 32A. Boayar
- 42Buba Sangare
- 1S. Herrera 8.2
- 19V. Rosier 6.9
- 24A. Catena 7.0
- 5J. Herrando 6.9
- 20J. Galan 7.6
- 6L. Torro ▼ 66' 6.9
- 8I. Munoz ▼ 66' 6.6
- 14R. Garcia ▼ 86' 6.7
- 21V. Munoz ▼ 67' 6.2
- 10A. Oroz 7.5
- 17A. Budimir ▼ 74' 6.9
Dự bị 10
- 13A. Fernandez
- 3J. Cruz
- 7J. Moncayola ▲ 66' 6.7
- 9R. Garcia ▲ 74' 6.2
- 11K. Barja
- 16M. Gomez
- 18R. Moro ▲ 67' 6.3
- 23A. Bretones ▲ 86' 6.9
- 29A. Osambela ▲ 66' 6.3
- 41I. Arguibide
Thống kê
02⚑10
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
10Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
1.11Bàn thắng ngăn chặn1.11
457Chuyền bóng258
379Chuyền chính xác178
83%Chính xác chuyền69%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được50
63Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai27