Elche CF vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 7, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- DWWLL CA Osasuna
- 13' José Ángel Carmona
- 20' 0-1 E. Ávila · Kike Barja
- 45' Lautaro Blanco
- HT0-1
- 55' Chimy Ávila
- 57' ▲ Aimar Oroz ▼ Moi Gómez
- 65' ▲ Rubén García ▼ E. Ávila
- 65' ▲ Moncayola ▼ Pablo Ibáñez
- 67' José Ángel Carmona · Fidel 1-1
- 68' ▲ Clerc ▼ L. Blanco
- 69' ▲ E. Ponce ▼ Fidel
- 74' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Kike Barja
- 74' ▲ Kike García ▼ A. Budimir
- 80' ▲ Raúl Guti ▼ Pere Milla
- 87' ▲ Roger ▼ L. Boyé
- 87' ▲ Tete Morente ▼ José Ángel Carmona
- FT1-1
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.6
- 14H. Palacios 6.3
- 3E. Roco 6.9
- 6Bigas 6.6
- 40José Ángel Carmona ⚽ ▼ 87' 7.9
- 21Omar Mascarell 7.2
- 20Gumbau 7.3
- 2L. Blanco ▼ 68' 6.5
- 10Pere Milla ▼ 80' 6.6
- 9L. Boyé ▼ 87' 5.9
- 16Fidel ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 10
- 23Clerc ▲ 68' 6.6
- 19E. Ponce ▲ 69' 6.9
- 8Raúl Guti ▲ 80' 6.2
- 18Roger ▲ 87' 6.3
- 11Tete Morente ▲ 87'
- 7L. Magallán
- 5Gonzalo Verdú
- 4Diego González
- 1A. Werner
- 17Josan
- 25Aitor Fernández 6.9
- 35Diego Moreno 6.7
- 23Aridane 7.2
- 5David García 7.0
- 20Manu Sánchez 6.2
- 16Moi Gómez ▼ 57' 6.3
- 19Pablo Ibáñez ▼ 65' 6.5
- 8D. Brašanac 7.2
- 9E. Ávila ⚽ ▼ 65' 7.5
- 17A. Budimir ▼ 74' 7.0
- 11Kike Barja ⇢ ▼ 74' 7.0
Dự bị 8
- 22Aimar Oroz ▲ 57' 6.2
- 14Rubén García ▲ 65' 6.3
- 7Moncayola ▲ 65' 6.9
- 12A. Ezzalzouli ▲ 74' 6.3
- 18Kike García ▲ 74' 6.6
- 4Unai García
- 1Sergio Herrera
- 3Juan Cruz
Thống kê
02⚑7
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc2
5Việt vị1
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
303Chuyền bóng430
197Chuyền chính xác322
65%Chính xác chuyền75%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu58
47Ghi được76
80Thủng lưới64
0.94Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai37