CA Osasuna vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 7, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DDLLL Elche CF
- 18' Ante Budimir
- 38' ▲ Moncayola ▼ D. Brašanac
- 44' 0-1 Tete Morente · Omar Mascarell
- 45'+3 Lucas Boyé
- HT0-1
- 46' ▲ Aimar Oroz ▼ Nacho Vidal
- 50' Fidel
- 51' ▲ L. Blanco ▼ Fidel
- 54' Helibelton Palacios
- 63' ▲ Diego González ▼ Tete Morente
- 67' ▲ Rubén Peña ▼ Moi Gómez
- 71' A. Ezzalzouli · Kike Barja 1-1
- 79' ▲ Iker Benito ▼ Kike Barja
- 79' ▲ Kike García ▼ A. Budimir
- 84' A. Ezzalzouli · Aimar Oroz 2-1
- 88' ▲ Álex Collado ▼ Clerc
- 88' ▲ E. Ponce ▼ John Nwankwo
- 90'+4 Aimar Oroz
- FT2-1
Đội hình
- 25Aitor Fernández 6.5
- 2Nacho Vidal ▼ 46' 6.2
- 4Unai García 6.9
- 5David García 7.0
- 20Manu Sánchez 7.2
- 19Pablo Ibáñez 7.2
- 8D. Brašanac ▼ 38' 6.3
- 16Moi Gómez ▼ 67' 6.6
- 11Kike Barja ⇢ ▼ 79' 7.3
- 17A. Budimir ▼ 79' 6.5
- 12A. Ezzalzouli ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 7Moncayola ▲ 38' 7.3
- 22Aimar Oroz ▲ 46' 6.9
- 15Rubén Peña ▲ 67' 6.7
- 33Iker Benito ▲ 79' 6.9
- 18Kike García ▲ 79' 6.3
- 34Iker Muñoz
- 3Juan Cruz
- 31Jorge Herrando
- 1Sergio Herrera
- 13Edgar Badia 6.6
- 14H. Palacios 6.2
- 21Omar Mascarell ⇢ 7.3
- 6Bigas 6.9
- 23Clerc ▼ 88' 7.3
- 20Gumbau 7.3
- 26John Nwankwo ▼ 88' 6.3
- 16Fidel ▼ 51' 6.7
- 10Pere Milla 6.2
- 9L. Boyé 6.3
- 11Tete Morente ⚽ ▼ 63' 7.5
Dự bị 12
- 2L. Blanco ▲ 51' 6.5
- 4Diego González ▲ 63' 6.2
- 15Álex Collado ▲ 88'
- 19E. Ponce ▲ 88'
- 7L. Magallán
- 17Josan
- 5Gonzalo Verdú
- 22N. Fernández Mercau
- 8Raúl Guti
- 3E. Roco
- 24Pol Lirola
- 1A. Werner
Thống kê
01⚑9
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm7
6Trúng đích1
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị5
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
474Chuyền bóng299
399Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền75%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu50
76Ghi được47
64Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai20